Mẫu bản tường trình vụ án hình sự là văn bản được sử dụng để cá nhân trình bày lại diễn biến sự việc, vai trò của mình và những thông tin có liên quan mà mình trực tiếp biết được. Việc lập bản tường trình cần được thực hiện thận trọng, trung thực, rõ ràng và phù hợp với tư cách tham gia tố tụng của người viết. Nếu nội dung chứa suy đoán chủ quan, thông tin chưa được kiểm chứng hoặc tự ý kết luận tội danh, người lập có thể gặp bất lợi khi cơ quan có thẩm quyền đánh giá lời khai và chứng cứ. Do đó, hiểu đúng giá trị pháp lý, cấu trúc và phương pháp trình bày là điều cần thiết để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia vụ việc.
Bản tường trình vụ án hình sự được hiểu như thế nào?
Bản tường trình vụ án hình sự là văn bản do một cá nhân tự lập nhằm thuật lại những sự kiện, hành vi, tình tiết hoặc thông tin có liên quan đến một vụ việc có dấu hiệu tội phạm hoặc một vụ án đang được giải quyết. Người viết có thể là người tố giác, bị hại, người làm chứng, người bị tố giác, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc một chủ thể khác biết được những tình tiết cần thiết.
Điểm quan trọng của bản tường trình nằm ở tính tự nguyện và phạm vi nhận thức của người viết. Người lập chỉ nên trình bày những nội dung bản thân trực tiếp chứng kiến, trực tiếp tham gia hoặc có tài liệu hợp pháp để kiểm chứng. Đối với thông tin được nghe từ người khác, người viết cần ghi rõ nguồn cung cấp, thời điểm tiếp nhận và hoàn cảnh biết được thông tin đó.
Về bản chất, bản tường trình giúp cơ quan có thẩm quyền bước đầu nhận diện diễn biến của sự việc, xác định những người có liên quan, khoanh vùng tài liệu cần thu thập và làm rõ các vấn đề còn mâu thuẫn. Tuy nhiên, đây không phải là văn bản có khả năng tự quyết định một người có phạm tội hay không.
Bản tường trình cũng không thể thay thế biên bản ghi lời khai được lập bởi Điều tra viên, cán bộ điều tra hoặc người có thẩm quyền theo đúng trình tự tố tụng. Nội dung của bản tường trình chỉ được xem xét trong mối liên hệ với những nguồn chứng cứ khác như vật chứng, lời khai, kết luận giám định, dữ liệu điện tử, biên bản tố tụng và các tài liệu hợp pháp có trong hồ sơ.
Trong thực tế, bản tường trình có thể được nộp ở nhiều thời điểm khác nhau, chẳng hạn khi cá nhân thực hiện việc tố giác tội phạm, khi cơ quan chức năng đang giải quyết nguồn tin về tội phạm, trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử. Dù được lập ở giai đoạn nào, nội dung văn bản cũng phải bảo đảm phản ánh đúng sự việc và không vượt quá phạm vi hiểu biết thực tế của người viết.
Ở giai đoạn tiếp nhận thông tin ban đầu, Công an cấp xã có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, lập biên bản, tiến hành kiểm tra, xác minh sơ bộ và chuyển ngay tố giác, tin báo cùng tài liệu có liên quan cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền. Nội dung này được quy định tại Khoản 3 Điều 146 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025.
Như vậy, bản tường trình có thể hỗ trợ quá trình tiếp nhận, phân loại và xác minh thông tin. Tuy nhiên, người lập cần tránh sử dụng văn bản để suy diễn động cơ, quy kết trách nhiệm hoặc khẳng định một người đã thực hiện tội phạm khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
Vai trò của bản tường trình trong quá trình giải quyết vụ án
Một bản tường trình được trình bày khoa học có thể giúp cơ quan tiến hành tố tụng hiểu rõ hơn về thời gian, địa điểm, bối cảnh và trình tự xảy ra vụ việc. Văn bản còn có thể chỉ ra những người đã xuất hiện tại hiện trường, những tài sản liên quan, các thiệt hại đã phát sinh và những tài liệu cần được thu thập.
Đối với người tố giác, bản tường trình là phương tiện để mô tả dấu hiệu bất thường hoặc hành vi có dấu hiệu tội phạm mà mình phát hiện. Đối với bị hại, văn bản có thể ghi nhận quá trình quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, mức độ thiệt hại và những yêu cầu cần cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Đối với người bị tố giác, bản tường trình có thể được sử dụng để giải thích bối cảnh, làm rõ hành vi của bản thân, cung cấp chứng cứ ngoại phạm hoặc phản bác những thông tin chưa chính xác trong nội dung tố giác. Trong trường hợp này, người viết càng cần thận trọng để tránh trình bày thiếu thống nhất hoặc đưa ra những lời giải thích không có căn cứ kiểm chứng.
Đối với người làm chứng, bản tường trình giúp ghi lại những sự kiện mà họ trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy hoặc biết được. Tuy nhiên, người làm chứng không nên đưa ra nhận định về việc ai đúng, ai sai hoặc hành vi của một người có cấu thành tội phạm hay không. Những nội dung này thuộc thẩm quyền đánh giá của cơ quan tiến hành tố tụng.
Giá trị thực tế của bản tường trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính trung thực, mức độ chi tiết, sự thống nhất giữa các mốc thời gian, nguồn gốc thông tin và khả năng đối chiếu với những tài liệu khác. Một văn bản có nhiều nhận định cảm tính, sử dụng từ ngữ quy kết hoặc thay đổi nội dung liên tục mà không có lời giải thích hợp lý có thể bị đánh giá là thiếu khách quan.
Vì vậy, người lập cần hiểu rằng mục đích của bản tường trình không phải là cố gắng chứng minh một kết luận có sẵn. Văn bản cần tập trung phản ánh sự kiện, để cơ quan có thẩm quyền sử dụng các biện pháp tố tụng phù hợp nhằm xác minh sự thật khách quan.
Những chủ thể thường phải lập bản tường trình
Không phải chỉ người bị buộc tội hoặc người bị tố giác mới có thể được đề nghị lập bản tường trình. Trong một vụ việc hình sự, nhiều chủ thể khác nhau có thể cần trình bày bằng văn bản tùy thuộc vào tư cách và mức độ liên quan của họ.
Người tố giác tội phạm
Người tố giác cần trình bày rõ mình phát hiện sự việc trong hoàn cảnh nào, vào thời gian nào và tại địa điểm nào. Nếu trực tiếp chứng kiến hành vi có dấu hiệu tội phạm, người viết cần mô tả cụ thể hành vi đó mà không tự kết luận về tội danh.
Trường hợp thông tin do người khác cung cấp, cần ghi rõ người cung cấp là ai, nội dung được truyền đạt như thế nào và có tài liệu nào đi kèm hay không. Người tố giác cũng nên liệt kê các hình ảnh, đoạn ghi âm, video, tin nhắn, giấy tờ hoặc dữ liệu khác đã thu thập được.
Bị hại
Bị hại cần thuật lại quá trình hành vi xâm hại xảy ra, hậu quả đã phát sinh và quyền lợi của mình bị ảnh hưởng như thế nào. Nếu có thiệt hại về sức khỏe, cần nêu thương tích, quá trình điều trị, chi phí khám chữa bệnh và các chứng từ liên quan.
Nếu thiệt hại liên quan đến tài sản, người viết cần mô tả tài sản, giá trị ước tính, thời điểm bị chiếm đoạt, hủy hoại hoặc làm hư hỏng. Những yêu cầu về bồi thường nên được trình bày dựa trên hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán, kết luận định giá hoặc tài liệu có khả năng xác minh.
Người làm chứng
Theo Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm hoặc vụ án và được cơ quan có thẩm quyền triệu tập có thể tham gia tố tụng với tư cách người làm chứng.
Khi lập bản tường trình, người làm chứng chỉ nên ghi lại những điều bản thân thực sự biết. Nếu không nhìn thấy toàn bộ diễn biến, cần thể hiện rõ giới hạn quan sát. Nếu chỉ nghe một phần cuộc nói chuyện hoặc chỉ xuất hiện tại hiện trường trong khoảng thời gian nhất định, người viết không nên suy đoán về những sự kiện xảy ra trước hoặc sau đó.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
Chủ thể này cần làm rõ mối quan hệ của mình với tài sản, giao dịch, hợp đồng, nghĩa vụ hoặc hậu quả phát sinh từ vụ án. Nội dung trình bày phải tập trung vào phần quyền lợi hoặc nghĩa vụ có liên quan trực tiếp.
Việc đề cập đến những vấn đề nằm ngoài phạm vi nhận thức hoặc không gắn với quyền lợi của mình có thể khiến bản tường trình trở nên dài dòng, thiếu trọng tâm và làm phát sinh những mâu thuẫn không cần thiết.
Người bị tố giác
Người bị tố giác có thể trình bày về bối cảnh vụ việc, hành vi của bản thân, quan hệ với người tố giác và những tài liệu có khả năng chứng minh cho lời trình bày.
Văn bản nên được xây dựng dựa trên sự kiện khách quan, tránh sử dụng những cách diễn đạt mang tính công kích, suy đoán động cơ hoặc khẳng định người tố giác cố ý vu khống khi chưa có kết luận chính thức.
Nếu có chứng cứ ngoại phạm, người viết cần nêu rõ thời gian, địa điểm, người có thể xác nhận và tài liệu đi kèm. Việc cung cấp dữ liệu có khả năng kiểm chứng thường có giá trị hơn những lời phủ nhận chung chung.
Người đại diện hợp pháp hoặc thân nhân
Người đại diện hoặc thân nhân chỉ nên trình bày những tình tiết mà mình trực tiếp biết hoặc những tài liệu đang trực tiếp quản lý. Không nên tự viết thay toàn bộ lời trình bày của người có liên quan nếu không có căn cứ đại diện phù hợp.
Trong trường hợp thực hiện việc trình bày với tư cách đại diện, cần ghi rõ căn cứ đại diện và phạm vi được đại diện. Điều này giúp cơ quan tiếp nhận xác định đúng giá trị và nguồn gốc của thông tin.
Các đối tượng thường lập bản tường trình trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Nguyên tắc cần tuân thủ khi viết bản tường trình
Chỉ ghi nhận những điều thực sự biết
Người viết cần phân biệt rõ ba nhóm thông tin: nội dung trực tiếp chứng kiến; nội dung được nghe từ người khác; và nhận định hoặc suy đoán cá nhân.
Đối với sự việc trực tiếp chứng kiến, nên mô tả cụ thể thời gian, địa điểm, khoảng cách quan sát, điều kiện ánh sáng và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận biết.
Đối với thông tin nghe lại, cần ghi rõ nguồn cung cấp. Không nên trình bày thông tin này như một sự thật mà bản thân đã trực tiếp xác nhận.
Đối với suy đoán cá nhân, tốt nhất nên hạn chế đưa vào. Nếu thật sự cần thiết, phải thể hiện rõ đây chỉ là suy nghĩ hoặc nhận định của người viết, không phải sự kiện đã được kiểm chứng.
Không tự xác định tội danh
Người lập bản tường trình không có thẩm quyền kết luận một cá nhân phạm tội gì. Vì vậy, thay vì ghi “người này phạm tội lừa đảo”, nên mô tả cụ thể họ đã nói gì, thực hiện hành vi gì, nhận tài sản ra sao và sau đó sự việc diễn biến như thế nào.
Việc mô tả hành vi cụ thể giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá khách quan hơn. Ngược lại, nếu người viết chỉ đưa ra kết luận mà không trình bày dữ kiện, nội dung sẽ thiếu căn cứ và có nguy cơ bị xem là suy diễn.
Trình bày theo thứ tự thời gian
Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến mâu thuẫn trong bản tường trình là việc sắp xếp sự kiện lộn xộn. Người viết nên xác định thời điểm bắt đầu, các mốc diễn biến chính, thời điểm kết thúc và những sự kiện xảy ra sau đó.
Nếu không nhớ chính xác giờ, phút, có thể ghi theo khoảng thời gian và nói rõ đây là thời điểm ước chừng. Không nên tự điền một mốc thời gian cụ thể chỉ để văn bản có vẻ đầy đủ.
Bảo đảm tính thống nhất
Trước khi ký, người lập cần đọc lại toàn bộ văn bản, kiểm tra tên người, ngày tháng, địa chỉ, số tiền, đặc điểm tài sản và trình tự sự việc. Những sai sót nhỏ về con số hoặc thời gian có thể tạo ra sự khác biệt khi đối chiếu với lời khai sau này.
Nếu có nội dung chưa chắc chắn, người viết nên thể hiện đúng mức độ ghi nhớ thay vì khẳng định tuyệt đối. Cách trình bày trung thực về giới hạn nhận thức giúp hạn chế nguy cơ bị đánh giá là khai báo không nhất quán.
Gắn lời trình bày với tài liệu kiểm chứng
Mỗi sự kiện quan trọng nên được liên hệ với tài liệu, dữ liệu hoặc người có thể xác nhận. Chẳng hạn, giao dịch chuyển tiền có thể được kiểm chứng bằng sao kê; cuộc trao đổi có thể được đối chiếu với tin nhắn; việc xuất hiện tại một địa điểm có thể được xác nhận bằng camera hoặc người làm chứng.
Việc liệt kê rõ tài liệu kèm theo giúp cơ quan tiếp nhận thuận lợi hơn trong quá trình kiểm tra và đánh giá.
Cấu trúc đầy đủ của bản tường trình vụ án hình sự
Một bản tường trình được trình bày đúng hình thức thường bao gồm các nội dung cơ bản sau đây.
Quốc hiệu, tiêu ngữ và tên văn bản
Phần đầu cần ghi quốc hiệu, tiêu ngữ và tên văn bản. Tùy vào tính chất sự việc, tên văn bản có thể là “BẢN TƯỜNG TRÌNH VỤ VIỆC HÌNH SỰ” hoặc “BẢN TƯỜNG TRÌNH VỤ ÁN HÌNH SỰ”.
Tên văn bản nên được trình bày rõ ràng, không sử dụng những tên gọi mang tính quy kết như “bản tố cáo người phạm tội” nếu chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
Thông tin cơ quan tiếp nhận
Người viết cần xác định đúng cơ quan đang giải quyết vụ việc, có thể là Cơ quan Cảnh sát điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác.
Nếu chưa xác định chính xác đơn vị thụ lý, cần kiểm tra giấy mời, giấy triệu tập, thông báo tiếp nhận hoặc tài liệu đã được cơ quan chức năng ban hành.
Thông tin của người tường trình
Phần thông tin cá nhân thường bao gồm:
Họ và tên;
Ngày, tháng, năm sinh;
Số căn cước công dân hoặc hộ chiếu;
Ngày cấp và nơi cấp giấy tờ;
Địa chỉ thường trú;
Nơi ở hiện tại;
Số điện thoại liên hệ;
Nghề nghiệp;
Tư cách tham gia vụ việc hoặc vụ án.
Tư cách của người viết cần được ghi chính xác. Chẳng hạn, người đang thực hiện tố giác nên ghi mình là người tố giác; người bị thiệt hại cần ghi là bị hại hoặc người có quyền lợi liên quan tùy theo tình trạng tố tụng đã được xác định.
Thông tin khái quát về vụ việc
Phần này cần giới thiệu ngắn gọn thời gian, địa điểm, bối cảnh phát sinh và những người có liên quan. Mục đích là giúp người tiếp nhận hình dung nội dung chính trước khi đọc phần diễn biến chi tiết.
Không nên đưa toàn bộ lập luận hoặc nhận xét chủ quan vào phần giới thiệu. Nội dung cần ngắn gọn, đúng trọng tâm và phù hợp với các tình tiết được trình bày ở phần sau.
Diễn biến cụ thể
Đây là phần quan trọng nhất của bản tường trình. Người viết nên chia sự việc thành từng mốc rõ ràng, bắt đầu từ hoàn cảnh dẫn đến vụ việc, các hành vi đã diễn ra, phản ứng của những người liên quan và hậu quả phát sinh.
Mỗi tình tiết cần thể hiện nguồn thông tin. Nếu trực tiếp nhìn thấy, có thể ghi rõ “tôi trực tiếp chứng kiến”. Nếu được người khác kể lại, cần nêu người cung cấp thông tin. Nếu có tài liệu chứng minh, cần ghi tên tài liệu và số thứ tự trong danh mục đính kèm.
Cần sử dụng ngôn ngữ trung tính, dễ hiểu, hạn chế những từ ngữ cảm tính hoặc mang tính xúc phạm. Việc diễn đạt khách quan sẽ giúp nội dung có tính thuyết phục cao hơn.
Thiệt hại và hậu quả
Nếu có thiệt hại về tài sản, sức khỏe, danh dự hoặc quyền lợi khác, cần mô tả cụ thể. Người viết nên nêu rõ thiệt hại đã được xác định hay mới chỉ là con số tạm tính.
Đối với chi phí điều trị, sửa chữa, khắc phục hoặc thuê dịch vụ, cần đính kèm hóa đơn và chứng từ. Đối với tài sản bị mất hoặc bị hư hỏng, nên cung cấp giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, hình ảnh tài sản và thông tin về giá trị.
Danh mục tài liệu kèm theo
Những tài liệu gửi cùng bản tường trình cần được đánh số thứ tự, mô tả rõ tên gọi, nguồn gốc, thời điểm tạo lập và tình trạng bản chính hoặc bản sao.
Theo Điều 131 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025, hồ sơ vụ án phải có bản thống kê tài liệu. Bản thống kê cần thể hiện tên tài liệu, số bút lục và đặc điểm của tài liệu nếu có. Khi bổ sung tài liệu vào hồ sơ vụ án thì phải lập thống kê tài liệu bổ sung.
Mặc dù việc đánh số bút lục thuộc hoạt động quản lý hồ sơ của cơ quan tiến hành tố tụng, người giao nộp vẫn nên tự lập danh sách tài liệu để việc tiếp nhận, kiểm đếm và đối chiếu được thuận lợi.
Yêu cầu và đề nghị
Người viết có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận bản tường trình, tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ, triệu tập người liên quan, bảo vệ người tố giác hoặc xem xét quyền lợi hợp pháp của mình.
Yêu cầu cần được trình bày cụ thể, phù hợp với tư cách của người viết. Không nên yêu cầu cơ quan có thẩm quyền phải kết luận một người có tội khi quá trình xác minh hoặc điều tra chưa hoàn tất.
Cam kết và chữ ký
Phần cuối cần có lời cam đoan về tính trung thực của nội dung, ngày lập văn bản và chữ ký của người tường trình.
Người viết chỉ nên ký sau khi đã đọc kỹ toàn bộ nội dung. Nếu văn bản được người khác đánh máy hoặc hỗ trợ soạn thảo, người lập vẫn phải trực tiếp kiểm tra và chịu trách nhiệm đối với những thông tin được ghi nhận.
>>> CLICK TẢI NGAY: MẪU BẢN TƯỜNG TRÌNH VỤ ÁN HÌNH SỰ MỚI NHẤT
Giá trị chứng minh của bản tường trình
Bản tường trình không tự thân là căn cứ để xác định một người có tội. Nội dung trong văn bản chỉ có giá trị khi được thu thập, kiểm tra và đánh giá cùng với các chứng cứ khác.
Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân phải xem xét nguồn gốc của thông tin, hoàn cảnh lập văn bản, tính tự nguyện, mức độ thống nhất và khả năng đối chiếu với tài liệu khách quan.
Nếu bản tường trình có nội dung thừa nhận hành vi, sự thừa nhận đó cũng không mặc nhiên dẫn đến việc kết tội. Theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025, lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án. Pháp luật đồng thời không cho phép sử dụng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội hoặc kết tội.
Quy định này thể hiện nguyên tắc cơ quan tiến hành tố tụng phải xác minh sự thật khách quan bằng nhiều nguồn chứng cứ. Một lời trình bày, dù có nội dung nhận trách nhiệm, vẫn phải được đối chiếu với vật chứng, dữ liệu điện tử, lời khai của người khác, kết luận giám định và những tài liệu hợp pháp khác.
Do đó, người lập không nên cho rằng việc đã ký bản tường trình đồng nghĩa với việc mọi nội dung trong đó đều đương nhiên được công nhận là sự thật. Ngược lại, người viết cũng không nên chủ quan vì những điểm mâu thuẫn hoặc thay đổi thiếu căn cứ có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của lời trình bày.
Sự khác nhau giữa bản tường trình và biên bản ghi lời khai
Bản tường trình là văn bản do cá nhân chủ động lập nhằm thể hiện nhận thức, lời trình bày và góc nhìn của mình về sự việc. Theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bản tường trình không được quy định như một hình thức biên bản tố tụng độc lập mà thường được xem xét trong nhóm lời trình bày, lời khai hoặc tài liệu liên quan.
Trong khi đó, biên bản ghi lời khai là văn bản tố tụng được Điều tra viên, cán bộ điều tra hoặc người có thẩm quyền lập trong quá trình làm việc với người tham gia tố tụng. Việc lập biên bản phải bảo đảm đúng trình tự, có nội dung xác nhận của người khai và người tiến hành tố tụng.
Biên bản ghi lời khai được đề cập tại Điều 178 và Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đồng thời được thực hiện theo biểu mẫu tố tụng do Bộ Công an ban hành.
Do được lập theo một thủ tục tố tụng cụ thể, biên bản ghi lời khai thường có trọng lượng pháp lý cao hơn khi được thu thập hợp pháp. Tuy nhiên, cả bản tường trình và biên bản ghi lời khai đều phải được xem xét trong tổng thể hồ sơ, không được tách rời khỏi những chứng cứ khách quan khác.
Nếu nội dung bản tường trình và biên bản ghi lời khai không giống nhau, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu người khai giải thích nguyên nhân. Vì vậy, người tham gia tố tụng cần đọc kỹ biên bản trước khi ký và yêu cầu điều chỉnh ngay nếu nội dung ghi nhận không phản ánh đúng lời trình bày của mình.
Dữ liệu điện tử gửi kèm bản tường trình có giá trị như thế nào?
Dữ liệu điện tử có thể tồn tại dưới nhiều hình thức như tin nhắn, thư điện tử, tệp ghi âm, video, dữ liệu camera, thông tin tài khoản, lịch sử giao dịch hoặc dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị điện tử.
Theo Điểm c Khoản 1 Điều 87 và Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ độc lập. Điều này có nghĩa dữ liệu điện tử không chỉ đóng vai trò minh họa cho bản tường trình mà có thể được xem xét riêng nếu đáp ứng các điều kiện của pháp luật.
Tuy nhiên, một tệp ghi âm, video hoặc ảnh chụp màn hình do cá nhân tự giao nộp chưa đương nhiên trở thành chứng cứ hợp pháp. Cơ quan có thẩm quyền cần tiến hành việc thu thập, bảo quản, phục hồi, niêm phong hoặc trưng cầu giám định trong trường hợp cần thiết theo Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Quá trình này nhằm xác định nguồn gốc, tính toàn vẹn và khả năng dữ liệu đã bị cắt ghép, chỉnh sửa hoặc thay đổi. Sau khi được thu thập hợp pháp, dữ liệu điện tử tiếp tục được kiểm tra và đánh giá cùng các chứng cứ khác theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Khi giao nộp dữ liệu điện tử, người lập bản tường trình nên mô tả rõ thiết bị tạo ra dữ liệu, thời điểm thu thập, cách thức lưu giữ và việc dữ liệu có còn bản gốc hay không. Không nên tự chỉnh sửa, cắt ngắn hoặc chèn thêm nội dung vào tệp gốc vì có thể ảnh hưởng đến khả năng xác minh tính toàn vẹn.
Có được thay đổi bản tường trình đã nộp hay không?
Người lập được quyền trình bày bổ sung hoặc đính chính khi phát hiện văn bản đã nộp có nội dung thiếu, sai, chưa chính xác hoặc chưa phản ánh đầy đủ diễn biến thực tế.
Việc điều chỉnh không đồng nghĩa bản tường trình cũ tự động mất hiệu lực hoặc bị loại khỏi hồ sơ. Cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể đối chiếu giữa các lần trình bày để xác định nguyên nhân thay đổi và làm rõ những điểm chưa thống nhất.
Do đó, khi cần sửa nội dung, người lập nên thực hiện càng sớm càng tốt. Văn bản bổ sung cần chỉ rõ phần nào trong bản tường trình trước đây chưa chính xác, nguyên nhân của sai sót và nội dung thay thế.
Nguyên nhân thay đổi có thể xuất phát từ việc nhớ lại thêm tình tiết, ghi nhầm thời gian, nhầm tên người, tiếp cận tài liệu mới hoặc nhận ra thông tin trước đây chỉ là nội dung nghe từ người khác. Những lý do này cần được trình bày trung thực, cụ thể.
Không nên che giấu việc đã từng nộp bản tường trình cũ hoặc phủ nhận hoàn toàn lời trình bày trước đó mà không có giải thích. Cách xử lý phù hợp là chủ động nhận diện mâu thuẫn, nêu rõ căn cứ điều chỉnh và cung cấp tài liệu kiểm chứng.
Thông thường, việc bổ sung có thể được thực hiện theo các bước:
Xác định chính xác nội dung cần đính chính hoặc bổ sung.
Trích dẫn phần đã ghi nhận chưa đúng hoặc có khả năng gây hiểu nhầm.
Giải thích rõ nguyên nhân dẫn đến sai sót.
Trình bày lại sự việc theo đúng thứ tự thời gian.
Cung cấp tài liệu chứng minh cho nội dung mới.
Đề nghị cơ quan đang thụ lý tiếp nhận và xem xét văn bản bổ sung cùng hồ sơ vụ việc.
Việc thay đổi nội dung không tự động bị xem là khai báo gian dối. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét tính chất của nội dung thay đổi, lý do điều chỉnh, thời điểm thực hiện và những tài liệu kèm theo. Tuy nhiên, nếu một người liên tục thay đổi lời trình bày mà không có căn cứ hợp lý, độ tin cậy của lời khai có thể bị ảnh hưởng.
Người bị tố giác có bắt buộc phải tự viết bản tường trình không?
Trong giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm, pháp luật tố tụng hình sự không quy định người bị tố giác trong mọi trường hợp đều bắt buộc phải tự tay viết một văn bản mang tên “bản tường trình”.
Tuy nhiên, theo Khoản 2 Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bị tố giác có nghĩa vụ có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Nghĩa vụ này có thể phát sinh khi cơ quan điều tra hoặc Công an cấp xã đang thực hiện việc kiểm tra, xác minh sơ bộ theo Khoản 3 Điều 146 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Người bị tố giác có quyền được thông báo về hành vi bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố; được giải thích quyền và nghĩa vụ; được trình bày lời khai, ý kiến và cung cấp tài liệu để làm rõ tình tiết liên quan.
Theo Điểm e Khoản 1 Điều 57 và nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bị tố giác có quyền tự bảo vệ và không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình.
Dù không bắt buộc phải tự viết bản tường trình trong mọi tình huống, việc chủ động hợp tác và cung cấp tài liệu khách quan có thể giúp cơ quan xác minh có cái nhìn đầy đủ hơn. Người bị tố giác nên cân nhắc kỹ nội dung trước khi trình bày và có thể nhờ luật sư tư vấn nếu vụ việc phức tạp hoặc có nguy cơ phát sinh trách nhiệm hình sự.
Lời nhận tội trong bản tường trình có đủ để kết tội không?
Lời nhận tội được ghi trong bản tường trình không đủ để trở thành căn cứ duy nhất kết tội người viết. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải kiểm tra tính tự nguyện, bối cảnh hình thành lời nhận tội và mức độ phù hợp với những chứng cứ khác.
Theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025, lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ được coi là chứng cứ khi phù hợp với các chứng cứ khác trong vụ án. Không được sử dụng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội hoặc kết tội.
Ví dụ, nội dung nhận tội cần được đối chiếu với vật chứng, dấu vết tại hiện trường, dữ liệu camera, kết luận giám định, lời khai của người làm chứng và các tài liệu liên quan. Nếu lời nhận tội mâu thuẫn với chứng cứ khách quan, cơ quan có thẩm quyền phải tiếp tục xác minh nguyên nhân.
Người viết không nên ký vào một bản tường trình khi chưa đọc lại hoặc khi nội dung không đúng với ý chí của mình. Nếu bị đề nghị ký văn bản có nội dung không chính xác, người lập cần yêu cầu sửa đổi hoặc ghi rõ ý kiến trước khi ký.
Những sai sót phổ biến cần tránh
Một lỗi thường gặp là người viết sử dụng quá nhiều từ ngữ quy kết như “chắc chắn”, “cố ý”, “lừa đảo”, “chiếm đoạt” hoặc “phạm tội” trong khi không có đủ dữ kiện để chứng minh. Cách trình bày phù hợp hơn là mô tả hành vi thực tế và để cơ quan có thẩm quyền đánh giá bản chất pháp lý.
Sai sót thứ hai là không tách biệt nội dung trực tiếp chứng kiến với thông tin nghe lại. Điều này có thể khiến người tiếp nhận hiểu nhầm rằng toàn bộ sự việc đều do người viết trực tiếp biết.
Sai sót thứ ba là ghi mốc thời gian không chính xác. Nếu chỉ nhớ khoảng thời gian, người viết nên nói rõ đây là thời điểm ước tính. Việc tự tạo một con số cụ thể có thể dẫn đến mâu thuẫn với camera, dữ liệu điện thoại hoặc lời khai khác.
Sai sót thứ tư là bỏ qua các tình tiết bất lợi cho bản thân. Một bản tường trình chỉ chọn lọc những thông tin có lợi nhưng bị chứng cứ khác bác bỏ có thể bị đánh giá là thiếu trung thực.
Sai sót thứ năm là giao nộp tài liệu nhưng không lập danh sách. Khi không có bảng kê, người nộp có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh mình đã cung cấp những tài liệu nào.
Sai sót thứ sáu là ký văn bản khi chưa đọc kỹ. Dù bản tường trình được người khác viết hộ hoặc đánh máy theo lời trình bày, người ký vẫn phải chịu trách nhiệm về nội dung mà mình xác nhận.
Sai sót cuối cùng là tự ý sửa chữa, tẩy xóa hoặc thay đổi dữ liệu điện tử gốc. Việc này có thể làm giảm giá trị kiểm chứng và gây nghi ngờ về tính toàn vẹn của tài liệu.
Cách trình bày giúp hạn chế rủi ro pháp lý
Trước khi viết, người lập nên lập một bảng thời gian ngắn, liệt kê những sự kiện chính theo trình tự. Sau đó, cần xác định từng thông tin thuộc nhóm trực tiếp biết, nghe lại hay được chứng minh bằng tài liệu.
Trong quá trình soạn thảo, nên sử dụng câu văn ngắn, rõ chủ thể và hành vi. Mỗi đoạn chỉ nên tập trung vào một sự kiện hoặc một mốc thời gian để người đọc dễ đối chiếu.
Các số liệu như số tiền, số lượng tài sản, thời gian, biển số xe, số điện thoại hoặc số tài khoản cần được kiểm tra bằng tài liệu trước khi ghi. Nếu không thể xác nhận chính xác, nên thể hiện rõ giới hạn ghi nhớ.
Tài liệu đính kèm nên được sắp xếp theo thứ tự xuất hiện trong bản tường trình. Mỗi tài liệu cần có số thứ tự và mô tả ngắn gọn, chẳng hạn “Tài liệu số 01: bản sao kê giao dịch ngày…”, “Tài liệu số 02: ảnh chụp hiện trường” hoặc “Tài liệu số 03: tệp ghi âm cuộc trao đổi”.
Sau khi hoàn tất, người viết nên đọc lại toàn bộ văn bản ít nhất một lần, kiểm tra sự thống nhất và loại bỏ những nhận định không có căn cứ. Nếu vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp, liên quan đến số tiền lớn hoặc có nguy cơ bị xử lý hình sự, việc nhờ luật sư rà soát trước khi nộp là giải pháp cần được cân nhắc.
Dịch vụ hỗ trợ của Long Phan PMT
Bản tường trình có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đánh giá chứng cứ, lời khai và tư cách của người tham gia tố tụng. Một nội dung thiếu chính xác hoặc không thống nhất có thể làm phát sinh bất lợi trong quá trình xác minh, điều tra, truy tố và xét xử.
Long Phan PMT cung cấp dịch vụ tư vấn, soạn thảo và rà soát bản tường trình phù hợp với từng tình huống cụ thể, bao gồm:
Kiểm tra bản tường trình đã soạn và đối chiếu với tài liệu, dữ liệu điện tử hoặc những lần trình bày trước;
Xác định tư cách tham gia tố tụng và giới hạn nội dung người lập nên trình bày;
Soạn bản tường trình theo đúng cấu trúc, trình tự thời gian và phạm vi sự việc;
Phân tích những nội dung có thể bị hiểu sai, tạo mâu thuẫn hoặc gây bất lợi;
Hỗ trợ phân loại tin nhắn, hình ảnh, video, hóa đơn, ghi âm và các tài liệu có liên quan;
Soạn văn bản đính chính hoặc trình bày bổ sung khi phát hiện sai sót;
Giải thích nguyên nhân thay đổi nội dung và xây dựng phương án cung cấp tài liệu kiểm chứng;
Cử luật sư tham gia buổi làm việc, hỗ trợ người liên quan trong quá trình lấy lời khai;
Hỗ trợ soạn đơn từ và thực hiện việc giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân hoặc Tòa án nhân dân;
Tư vấn thực hiện quyền khiếu nại khi hoạt động tiếp nhận, thu thập hoặc đánh giá tài liệu có dấu hiệu không khách quan;
Định hướng phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các giai đoạn tố tụng tiếp theo.
Khách hàng có thể gửi thông tin và tài liệu vụ việc qua Email: pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo: 0939.846.973 để Long Phan PMT tiếp nhận và đánh giá sơ bộ.
Bản tường trình vụ án hình sự phải được trình bày trung thực, đúng tư cách của người lập, theo trình tự thời gian và gắn với những tài liệu có khả năng kiểm chứng; văn bản này không thay thế biên bản ghi lời khai và cũng không thể được sử dụng làm căn cứ duy nhất để kết tội. Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.
Nguồn: Cách viết mẫu bản tường trình vụ án hình sự
>> Xem thêm: Trình tự, thủ tục điều tra xét xử một vụ án hình sự như thế nào?



0 comments
Đăng nhận xét