Kiện đòi bồi thường công sức nội trợ là vấn đề thường phát sinh khi ly hôn, đặc biệt trong trường hợp một bên dành phần lớn thời gian chăm sóc con, quản lý gia đình và hỗ trợ người còn lại phát triển công việc nhưng không trực tiếp tạo ra thu nhập. Tuy nhiên, pháp luật không mặc nhiên coi công sức nội trợ là một khoản tiền bồi thường độc lập. Quyền lợi của người làm nội trợ được xem xét thông qua công sức đóng góp khi Tòa án giải quyết việc phân chia tài sản chung của vợ chồng. Vì vậy, việc xác định đúng yêu cầu, chuẩn bị chứng cứ và lựa chọn phương án tố tụng phù hợp có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng bảo vệ quyền lợi của người làm công việc gia đình.

cong-suc-noi-tro-duoc-xem-xet-la-mot-phan-dong-gop-khi-toa-an-giai-quyet-viec-chia-tai-san-chung-cua-vo-chong
Công sức nội trợ được xem xét là một phần đóng góp khi Tòa án giải quyết việc chia tài sản chung của vợ chồng

Bản chất pháp lý của yêu cầu ghi nhận công sức nội trợ khi ly hôn

Trong thực tế, nhiều người sử dụng cụm từ “bồi thường công sức nội trợ” để chỉ mong muốn được nhận một khoản tiền tương xứng với thời gian đã dành cho việc chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp lý, đây không phải là một khoản bồi thường độc lập tự động phát sinh khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.

Bản chất của yêu cầu này là đề nghị Tòa án ghi nhận lao động nội trợ như một hình thức đóng góp vào quá trình tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung của vợ chồng. Từ đó, công sức của người làm nội trợ được đưa vào nhóm yếu tố để Tòa án cân nhắc khi xác định tỷ lệ phân chia tài sản.

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc giải quyết tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn phải xem xét công sức đóng góp của mỗi bên, hoàn cảnh của gia đình, hoàn cảnh của vợ chồng và lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Do đó, người ở nhà chăm sóc con, tổ chức đời sống gia đình hoặc hỗ trợ người còn lại phát triển nghề nghiệp vẫn có cơ sở yêu cầu Tòa án ghi nhận phần đóng góp của mình dù không nhận lương hoặc không trực tiếp đứng tên trên tài sản.

Pháp luật cũng không chỉ đánh giá công sức đóng góp thông qua số tiền mà một người trực tiếp mang về cho gia đình. Lao động trong gia đình, việc chăm sóc con cái, quản lý sinh hoạt, chăm sóc người thân và tạo điều kiện để vợ hoặc chồng dành thời gian phát triển công việc đều có thể được xem xét như những đóng góp có giá trị kinh tế.

Vì vậy, khi lập đơn khởi kiện hoặc trình bày yêu cầu tại Tòa án, người làm nội trợ không nên chỉ yêu cầu một khoản “tiền bồi thường công sức”. Hướng yêu cầu phù hợp hơn là đề nghị Tòa án xác định tài sản chung, đánh giá công sức đóng góp của mỗi bên và phân chia tài sản theo tỷ lệ tương xứng với hoàn cảnh thực tế.

Nếu tài sản không thể phân chia trực tiếp bằng hiện vật, người được giao tài sản có thể phải thanh toán cho bên còn lại phần giá trị chênh lệch tương ứng với quyền lợi được xác định.

Những trường hợp có thể yêu cầu Tòa án xem xét công sức nội trợ

Công sức nội trợ không chỉ được xem xét trong thời điểm Tòa án đang giải quyết yêu cầu ly hôn. Tùy tình trạng pháp lý của quan hệ hôn nhân và tài sản, người có đóng góp bằng công việc gia đình có thể yêu cầu ghi nhận quyền lợi trong nhiều trường hợp khác nhau.

Các trường hợp phổ biến bao gồm:

  • Yêu cầu ghi nhận công sức nội trợ trong vụ án ly hôn có đồng thời tranh chấp về tài sản chung.

  • Khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung sau khi bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực nhưng phần tài sản trước đó chưa được giải quyết.

  • Yêu cầu Tòa án đánh giá đóng góp gián tiếp thông qua việc chăm sóc con, quản lý đời sống gia đình, chăm sóc người thân hoặc hỗ trợ sự nghiệp, hoạt động kinh doanh của vợ hoặc chồng.

Yêu cầu trong vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản

Đây là tình huống xảy ra khá phổ biến. Một bên vừa yêu cầu Tòa án giải quyết quan hệ hôn nhân, vừa đề nghị phân chia nhà đất, tiền, phương tiện, vốn góp hoặc những tài sản khác được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.

Trong trường hợp này, công sức nội trợ được trình bày như một căn cứ để Tòa án xác định tỷ lệ chia tài sản phù hợp. Người yêu cầu cần chỉ ra cụ thể mình đã thực hiện những công việc gì trong gia đình, thời gian thực hiện, trách nhiệm chăm sóc con và mức độ hỗ trợ đối với quá trình phát triển kinh tế của gia đình.

Đối với thuận tình ly hôn, hai bên cần có sự thống nhất về việc chia hoặc không yêu cầu chia tài sản chung. Khoản 4 Điều 397 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 là một trong những căn cứ được áp dụng khi Tòa án xem xét thỏa thuận của các bên.

Nếu các bên không đạt được thống nhất về tài sản, tranh chấp sẽ được giải quyết theo thủ tục vụ án. Khi đó, người làm nội trợ nên trình bày rõ quá trình đóng góp để Tòa án có cơ sở xem xét cùng với các yếu tố khác khi phân chia tài sản.

Yêu cầu chia tài sản chung sau khi đã ly hôn

Việc bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực không có nghĩa là người làm nội trợ mất quyền yêu cầu giải quyết tài sản nếu vấn đề này trước đó chưa được Tòa án phân chia.

Khi khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn, người yêu cầu cần làm rõ tài sản được hình thành vào thời điểm nào, nguồn tiền tạo lập tài sản, hiện tài sản do ai quản lý và giá trị tài sản cần phân chia.

Song song với việc chứng minh nguồn gốc tài sản, người làm nội trợ cần trình bày quá trình chăm sóc con, quản lý đời sống gia đình, chăm sóc người thân hoặc hỗ trợ công việc của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân.

Đặc biệt, sau khi ly hôn, nguy cơ tài sản bị chuyển nhượng, thay đổi hiện trạng hoặc che giấu có thể tăng lên. Vì vậy, việc thu thập giấy tờ và xác định hiện trạng tài sản nên được thực hiện sớm để tránh gây khó khăn cho quá trình giải quyết tranh chấp.

Ghi nhận đóng góp gián tiếp đối với sự nghiệp và tài sản của vợ hoặc chồng

Không trực tiếp đi làm hoặc không tạo ra thu nhập bằng tiền không đồng nghĩa với việc không đóng góp vào tài sản chung.

Trong nhiều gia đình, một người dành phần lớn thời gian chăm sóc con, quản lý nhà cửa, chăm sóc cha mẹ hai bên và giải quyết các công việc trong gia đình. Nhờ đó, người còn lại có điều kiện tập trung cho hoạt động kinh doanh, nghề nghiệp, học tập hoặc đầu tư.

Nếu tài sản chủ yếu đứng tên người tạo ra thu nhập trực tiếp thì tên trên giấy tờ cũng không phải là căn cứ duy nhất để xác định quyền lợi khi ly hôn. Tòa án còn phải xem xét nguồn gốc tài sản, thời điểm hình thành, quá trình duy trì tài sản và công sức đóng góp của từng người.

Để những đóng góp gián tiếp này được xem xét đầy đủ, người yêu cầu cần chuyển các hoạt động nội trợ thành những tình tiết có thể chứng minh bằng tài liệu, dữ liệu, lời khai hoặc các chứng cứ khác phù hợp.

viec-xac-dinh-dung-tai-san-chung-cong-suc-dong-gop-va-yeu-cau-khoi-kien-giup-bao-ve-quyen-loi-khi-ly-hon-

Việc xác định đúng tài sản chung, công sức đóng góp và yêu cầu khởi kiện giúp bảo vệ quyền lợi khi ly hôn.

Điều kiện để công sức nội trợ được xem xét khi chia tài sản

Pháp luật không quy định cứ làm nội trợ một số năm nhất định thì sẽ được nhận một khoản tiền hoặc một tỷ lệ tài sản cố định. Mỗi vụ việc được xem xét dựa trên hoàn cảnh cụ thể, chứng cứ của các bên và toàn bộ quá trình hình thành tài sản chung.

Để đề nghị Tòa án xem xét công sức nội trợ, cần đặc biệt chú ý ba nhóm vấn đề:

  • Có tài sản chung cần phân chia: Người yêu cầu phải xác định được tài sản thuộc phạm vi tranh chấp, thời điểm hình thành, giá trị và người đang quản lý tài sản.

  • Có đóng góp thực tế: Công việc nội trợ phải có mối liên hệ với việc duy trì gia đình, chăm sóc con hoặc tạo điều kiện để người còn lại phát triển công việc và tạo lập tài sản.

  • Đặt ra yêu cầu đúng bản chất pháp lý: Yêu cầu nên hướng đến việc xem xét công sức đóng góp để xác định tỷ lệ phân chia hoặc khoản tiền chênh lệch khi chia tài sản, thay vì coi đây là khoản bồi thường độc lập.

Việc thiếu chứng cứ về một trong những nội dung trên có thể ảnh hưởng đến khả năng Tòa án xem xét yêu cầu. Do đó, trọng tâm của vụ việc không nằm ở việc gọi tên khoản yêu cầu là “công sức vô hình” hay “bồi thường thanh xuân”, mà nằm ở khả năng chứng minh sự đóng góp thực tế vào đời sống gia đình và khối tài sản chung.

Những yếu tố Tòa án xem xét để xác định công sức đóng góp

Không có quy định pháp luật nào ấn định mỗi năm làm nội trợ tương ứng với một khoản tiền hoặc một tỷ lệ phần trăm tài sản nhất định. Tòa án phải đánh giá tổng thể nhiều yếu tố liên quan đến quá trình hôn nhân.

Những vấn đề thường được xem xét bao gồm:

  • Thời gian chung sống của vợ chồng.

  • Khoảng thời gian một bên trực tiếp chăm sóc con và quản lý gia đình.

  • Việc một người nghỉ việc, giảm thời gian làm việc hoặc từ bỏ cơ hội phát triển nghề nghiệp để thực hiện trách nhiệm gia đình.

  • Mức độ hỗ trợ đối với công việc, hoạt động kinh doanh, học tập hoặc sự nghiệp của người còn lại.

  • Nguồn gốc, quy mô và quá trình hình thành khối tài sản chung.

  • Hoàn cảnh kinh tế của mỗi bên tại thời điểm ly hôn.

  • Khả năng tự tạo thu nhập sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.

  • Nghĩa vụ trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con sau ly hôn.

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, công sức đóng góp và hoàn cảnh của vợ, chồng là những yếu tố được xem xét khi giải quyết tài sản chung.

Đặc biệt, điểm b khoản 4 Điều 7 Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP ngày 06/01/2016 của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp xác định công sức đóng góp của vợ, chồng bao gồm cả đóng góp bằng tài sản riêng, thu nhập, công việc gia đình và lao động trong quá trình tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung.

Theo hướng dẫn này, vợ hoặc chồng ở nhà chăm sóc con và gia đình mà không đi làm vẫn được tính là có lao động tương đương với người có thu nhập. Bên có công sức đóng góp nhiều hơn có cơ sở được xem xét chia phần tài sản nhiều hơn.

Đối với tài sản không thể chia trực tiếp bằng hiện vật, Tòa án có thể giao tài sản cho một bên sở hữu, đồng thời buộc người nhận tài sản thanh toán phần giá trị chênh lệch cho bên còn lại tương ứng với tỷ lệ được hưởng.

Ảnh hưởng của lỗi và hành vi che giấu tài sản đến tỷ lệ chia

Ngoài công sức đóng góp, lỗi của mỗi bên trong quá trình hôn nhân cũng là một yếu tố Tòa án có thể xem xét khi giải quyết tài sản chung theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Tuy nhiên, yếu tố lỗi phải được chứng minh bằng những tài liệu hoặc tình tiết cụ thể. Việc một bên chỉ cho rằng người còn lại “có lỗi” mà không cung cấp được chứng cứ thường không đủ để làm căn cứ điều chỉnh tỷ lệ tài sản.

Một số hành vi cần được đặc biệt chú ý gồm:

  • Che giấu tài sản chung trước hoặc trong quá trình giải quyết ly hôn.

  • Chuyển nhượng hoặc tẩu tán tài sản nhằm làm giảm giá trị tài sản đưa ra phân chia.

  • Tự ý sử dụng tài sản chung cho mục đích cá nhân và gây thiệt hại đáng kể.

  • Có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

  • Cố tình ngăn cản bên còn lại tiếp cận giấy tờ tài sản, thông tin tài khoản hoặc chứng từ giao dịch.

Khi có dấu hiệu tài sản đang bị chuyển dịch hoặc che giấu, người có quyền lợi liên quan nên nhanh chóng thu thập chứng cứ và cân nhắc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Việc chậm xử lý có thể khiến tài sản được chuyển sang người khác, thay đổi hiện trạng hoặc phát sinh thêm nhiều giao dịch, từ đó làm quá trình xác minh và thi hành bản án trở nên phức tạp hơn.

Chứng cứ cần chuẩn bị để chứng minh quá trình làm nội trợ

Một khó khăn đặc trưng của người làm nội trợ là công việc hàng ngày thường không được thể hiện thông qua hợp đồng lao động, bảng lương hoặc chứng từ trả công. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống chứng cứ cần được thực hiện theo hướng tổng hợp nhiều nguồn tài liệu khác nhau.

Nhóm tài liệu có thể chuẩn bị gồm:

  • Giấy tờ nhân thân và tố tụng: Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, căn cước công dân, giấy khai sinh của con, đơn khởi kiện, đơn yêu cầu ly hôn hoặc bản án, quyết định ly hôn nếu khởi kiện chia tài sản sau ly hôn.

  • Tài liệu chứng minh tài sản chung: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký xe, hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, sao kê ngân hàng, hồ sơ góp vốn và giấy tờ liên quan đến nguồn tiền hình thành tài sản.

  • Tài liệu liên quan đến việc chăm sóc con: Hồ sơ học tập, sổ liên lạc, chứng từ đóng học phí, hồ sơ khám chữa bệnh hoặc trao đổi giữa phụ huynh với nhà trường.

  • Tài liệu chứng minh việc chăm sóc người thân: Hồ sơ y tế, hóa đơn viện phí, chứng từ mua thuốc hoặc những tài liệu khác thể hiện quá trình trực tiếp chăm sóc cha mẹ, người thân trong gia đình.

  • Chứng cứ về việc từ bỏ cơ hội nghề nghiệp: Quyết định nghỉ việc, hồ sơ bảo hiểm xã hội, tài liệu tuyển dụng, thư từ hoặc dữ liệu thể hiện việc một người dừng công việc để dành thời gian chăm sóc gia đình.

  • Lời khai của người biết sự việc: Người thân, hàng xóm hoặc người có quan hệ thường xuyên với gia đình có thể cung cấp thông tin về thời gian và công việc mà người nội trợ thực tế thực hiện.

Thông thường, một tài liệu riêng lẻ khó phản ánh toàn bộ quá trình kéo dài nhiều năm. Vì vậy, người yêu cầu nên kết hợp chứng từ, dữ liệu điện tử, lời khai và quá trình hình thành tài sản để xây dựng chuỗi chứng cứ thống nhất.

nguoi-lam-noi-tro-can-chuan-bi-chung-cu-ve-cham-soc-con-quan-ly-gia-dinh-va-ho-tro-su-nghiep-cua-ben-con-lai-

Người làm nội trợ cần chuẩn bị chứng cứ về chăm sóc con, quản lý gia đình và hỗ trợ sự nghiệp của bên còn lại

Trình tự yêu cầu chia tài sản có xem xét công sức nội trợ

Yêu cầu ghi nhận công sức nội trợ được thực hiện trong quá trình giải quyết vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản hoặc vụ án chia tài sản chung sau khi đã ly hôn.

Quy trình cơ bản có thể được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định chính xác yêu cầu khởi kiện

Người yêu cầu cần xác định mình đang đề nghị giải quyết ly hôn đồng thời chia tài sản hay chỉ khởi kiện chia tài sản chung sau khi đã ly hôn.

Bước 2: Xác định đúng Tòa án có thẩm quyền

Thẩm quyền được xác định dựa trên tính chất vụ việc, nơi cư trú hoặc nơi làm việc của bị đơn và các yếu tố khác có liên quan.

Bước 3: Chuẩn bị đơn và tài liệu chứng cứ

Hồ sơ cần bao gồm tài liệu nhân thân, giấy tờ về tài sản và chứng cứ phản ánh quá trình nội trợ, chăm sóc gia đình.

Bước 4: Sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ nếu có yêu cầu

Nếu đơn chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện tố tụng hoặc chứng cứ chưa phù hợp, người nộp đơn cần bổ sung theo thông báo của Tòa án.

Bước 5: Thực hiện nghĩa vụ tạm ứng án phí

Người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ tài chính theo thông báo và chuẩn bị thêm các khoản chi phí tố tụng khác nếu cần thẩm định giá hoặc xem xét tài sản tại chỗ.

Bước 6: Tham gia hòa giải và quá trình thu thập chứng cứ

Tòa án tiến hành xác minh tài sản, đánh giá nguồn gốc, giá trị tài sản và công sức đóng góp của các bên.

Bước 7: Tham gia xét xử

Nếu không hòa giải thành, Tòa án xem xét chứng cứ và quyết định tỷ lệ tài sản mỗi bên được hưởng, người nhận tài sản và nghĩa vụ thanh toán phần chênh lệch.

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn

Theo Điểm a Khoản 1 và Điểm b Khoản 2 Điều 35 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi năm 2025), tranh chấp ly hôn, chia tài sản và các yêu cầu liên quan đến công nhận thuận tình ly hôn được xác định thẩm quyền theo loại vụ việc.

Đối với ly hôn đơn phương, Điểm a Khoản 1 Điều 39 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định nguyên tắc xác định Tòa án theo nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.

Đối với thuận tình ly hôn, Điểm h Khoản 2 Điều 39 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 là căn cứ xác định thẩm quyền theo nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc.

Theo quy định hiện hành kể từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án nhân dân cấp huyện đã được tổ chức lại và Tòa án nhân dân khu vực thực hiện thẩm quyền sơ thẩm đối với các tranh chấp, yêu cầu thuộc phạm vi luật định. Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ, người khởi kiện cần xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền để tránh việc hồ sơ phải chuyển hoặc sửa đổi.

Thời hạn nộp tạm ứng án phí và mức án phí

Sau khi nhận đơn và xác định hồ sơ đủ điều kiện, Tòa án sẽ thông báo về nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí.

Theo Điểm a Khoản 1 Điều 17 Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo.

Đối với yêu cầu thuận tình ly hôn, thời hạn nộp tiền tạm ứng lệ phí là 05 ngày làm việc theo Điểm a Khoản 3 Điều 17 Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14.

Án phí sơ thẩm đối với tranh chấp hôn nhân và gia đình không có giá ngạch là 300.000 đồng theo Mục 1.1 Phần II Mục A Danh mục án phí, lệ phí Tòa án ban hành kèm Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14.

Nếu vụ án có yêu cầu phân chia tài sản, các bên còn có thể phải chịu án phí có giá ngạch tương ứng với giá trị tài sản được xác định theo quy định. Ngoài ra, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ hoặc định giá tài sản có thể phát sinh tùy từng vụ việc.

Theo Điểm a Khoản 1 Điều 203 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử đối với vụ án thuộc trường hợp này về nguyên tắc là 04 tháng kể từ ngày thụ lý. Thời gian giải quyết thực tế có thể kéo dài hơn nếu cần xác minh tài sản, định giá, thu thập chứng cứ hoặc xử lý những vấn đề tố tụng khác.

Dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp công sức nội trợ tại Long Phan PMT

Tranh chấp tài sản có yếu tố công sức nội trợ thường khó chứng minh bởi phần lớn đóng góp không được thể hiện trực tiếp bằng chứng từ tài chính. Long Phan PMT hỗ trợ khách hàng xây dựng phương án pháp lý và bảo vệ quyền lợi thông qua các công việc:

  • Rà soát quan hệ tài sản của vợ chồng và xác định tài sản chung, tài sản riêng.

  • Đánh giá công sức nội trợ, thời gian hôn nhân, hoàn cảnh kinh tế và nghĩa vụ nuôi con để đề xuất phương án phân chia phù hợp.

  • Tư vấn cách xác định yêu cầu khởi kiện đúng bản chất pháp lý, tránh yêu cầu một khoản bồi thường độc lập không phù hợp.

  • Soạn đơn ly hôn có yêu cầu chia tài sản hoặc đơn khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn.

  • Hướng dẫn thu thập chứng cứ về việc chăm sóc con, quản lý gia đình, chăm sóc người thân và từ bỏ cơ hội nghề nghiệp.

  • Xác minh nguồn gốc, hiện trạng và giá trị của tài sản đang tranh chấp.

  • Rà soát hợp đồng, sao kê, hồ sơ góp vốn, giấy chứng nhận và chứng từ thanh toán liên quan đến tài sản.

  • Tư vấn và soạn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi có dấu hiệu che giấu, chuyển nhượng hoặc tẩu tán tài sản.

  • Hỗ trợ đề nghị thẩm định giá, xem xét tại chỗ và xây dựng phương án phân chia tài sản bằng hiện vật hoặc thanh toán phần chênh lệch.

  • Đại diện theo ủy quyền và cử Luật sư tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.

  • Hỗ trợ thương lượng, hòa giải và xây dựng phương án phân chia tài sản ngoài Tòa án nhằm hạn chế tranh chấp kéo dài.

Kiện đòi bồi thường công sức nội trợ về bản chất cần được thực hiện thông qua yêu cầu ghi nhận công sức đóng góp khi phân chia tài sản chung, trong đó chứng cứ về quá trình chăm sóc gia đình, hỗ trợ tạo lập tài sản và hoàn cảnh của mỗi bên có ý nghĩa quyết định. Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.

Nguồn: Hướng dẫn chi tiết quy trình kiện đòi bồi thường công sức nội trợ khi ly hôn

Xem thêm: Thủ tục ly hôn thuận tình theo quy định mới nhất


Read More

Mức phạt tội khai thác khoáng sản trái phép là vấn đề pháp lý được nhiều cá nhân, chủ mỏ và doanh nghiệp quan tâm khi hoạt động khai thác không có giấy phép hoặc thực hiện không đúng nội dung giấy phép. Tùy thuộc vào giá trị khoáng sản, khoản thu lợi bất chính, hậu quả phát sinh, tiền sử vi phạm và vai trò của từng người, hành vi có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đáng chú ý, cá nhân có thể đối diện mức phạt tù cao nhất đến 07 năm, trong khi pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền đến 7.000.000.000 đồng cùng nhiều chế tài bổ sung. Nội dung dưới đây làm rõ các quy định pháp luật, mức xử phạt và những vấn đề cần lưu ý theo Điều 227 Bộ luật Hình sự.

khai-thac-khoang-san-trai-phep-co-the-bi-phat-tu-den-07-nam-
Khai thác khoáng sản trái phép có thể bị phạt tù đến 07 năm.


Khi nào khai thác khoáng sản trái phép có thể bị truy cứu hình sự?

Không phải bất kỳ trường hợp nào khai thác khoáng sản không đúng quy định cũng đương nhiên bị khởi tố hình sự. Trước khi xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá toàn diện tính chất, mức độ của hành vi và đối chiếu với các dấu hiệu cấu thành tội phạm được quy định tại Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Về bản chất, hành vi vi phạm được xác định theo “Tội vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên”. Người thực hiện hành vi khai thác không có giấy phép hoặc khai thác không đúng nội dung giấy phép có thể bị truy cứu nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Theo Khoản 1 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), hành vi vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên mà không có giấy phép hoặc không đúng giấy phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi thuộc một trong những trường hợp sau:

  • Đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích nhưng tiếp tục thực hiện hành vi vi phạm.

  • Thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng theo Điểm a Khoản 1 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

  • Khoáng sản bị khai thác trái phép có trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng theo Điểm b Khoản 1 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên theo Điểm c Khoản 1 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

  • Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% đến 121% theo Điểm d Khoản 1 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Như vậy, giá trị khoáng sản chỉ là một trong các căn cứ để đánh giá trách nhiệm hình sự. Trong thực tế, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét khoản thu lợi bất chính, lịch sử xử phạt, án tích, hậu quả đối với sức khỏe con người, môi trường cũng như cách thức tổ chức hoạt động khai thác.

Nếu hành vi chưa đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị xử lý theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính. Mức phạt hành chính được xác định dựa trên loại khoáng sản, khối lượng khai thác thực tế và phương thức khai thác theo Điều 47 và Điều 48 Nghị định số 36/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 04/2022/NĐ-CP).

Đối với tình tiết “gây sự cố môi trường”, cần đánh giá riêng theo quy định pháp luật bởi dữ liệu pháp lý nêu trong tài liệu xác định đây là tình tiết định khung tăng nặng tại Khoản 2 Điều 227, không phải dấu hiệu cấu thành cơ bản của tội phạm.

Mức phạt tội khai thác khoáng sản trái phép đối với cá nhân

Đối với cá nhân, hình phạt được xác định căn cứ vào khung hình phạt tương ứng tại Điều 227 Bộ luật Hình sự. Không phải trường hợp nào khai thác đất, đá, cát, sỏi trái phép cũng bị áp dụng hình phạt tù. Việc xác định đúng khung truy cứu, giá trị khoáng sản, khoản thu lợi, hậu quả và vai trò của người thực hiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Phạt tiền trong khung hình phạt cơ bản

Theo Khoản 1 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cá nhân phạm tội thuộc khung cơ bản có thể bị phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 1.500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Trong một số trường hợp, khả năng áp dụng hình phạt tiền thay cho hình phạt tù cần được xem xét ngay từ giai đoạn đầu của vụ án, đặc biệt khi người phạm tội thuộc khung cơ bản và có nhiều yếu tố có lợi.

Việc đánh giá cần tập trung vào các vấn đề như:

  • Hành vi chỉ thuộc trường hợp quy định tại Khoản 1 Điều 227 và chưa xuất hiện tình tiết định khung tăng nặng tại Khoản 2 Điều 227.

  • Người phạm tội chủ động khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo hoặc có thái độ hợp tác tích cực trong quá trình giải quyết vụ án.

  • Khoản thu lợi bất chính, giá trị khoáng sản và hậu quả thực tế được xác định bằng chứng cứ rõ ràng, hạn chế nguy cơ bị xác định vượt ngưỡng định lượng.

  • Người tham gia không giữ vai trò tổ chức, chủ mưu hoặc trực tiếp điều hành hoạt động khai thác.

Do đó, phương án xử lý không nên chỉ tập trung vào việc phủ nhận hành vi. Trong những trường hợp có căn cứ, cần chú trọng xác định chính xác vai trò của từng người, kiểm tra lại khối lượng và giá trị tài nguyên, làm rõ khoản thu lợi bất chính, đồng thời chứng minh việc khắc phục hậu quả.

Mức phạt tù cao nhất đối với cá nhân

Điều 227 Bộ luật Hình sự quy định các khung hình phạt khác nhau tùy theo tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Ở khung cơ bản, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm theo Khoản 1 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Đối với khung tăng nặng, người phạm tội có thể phải chịu mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm trong các trường hợp:

  • Thu lợi bất chính từ 500.000.000 đồng trở lên theo Điểm a Khoản 2 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

  • Khoáng sản bị khai thác trái phép có trị giá từ 1.000.000.000 đồng trở lên theo Điểm b Khoản 2 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

  • Phạm tội có tổ chức hoặc gây sự cố môi trường theo Khoản 2 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Căn cứ Khoản 2 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), mức án cao nhất đối với cá nhân phạm tội là 07 năm tù.

Điều này cho thấy việc xác định chính xác giá trị khoáng sản và khoản thu lợi bất chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khung hình phạt. Vì vậy, trong quá trình giải quyết vụ việc, các tài liệu về khối lượng khai thác, phương pháp xác định giá trị tài nguyên và dòng tiền thu được cần được kiểm tra một cách cẩn trọng.

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại

Không chỉ cá nhân, pháp nhân thương mại cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự khi hành vi khai thác khoáng sản trái phép được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận phù hợp với điều kiện luật định.

Nhóm doanh nghiệp có hoạt động xây dựng, san lấp, khai thác vật liệu, vận chuyển khoáng sản hoặc tổ chức sử dụng nhiều máy móc, phương tiện có thể phải đặc biệt chú ý đến rủi ro này.

Theo Điểm a Khoản 4 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), pháp nhân thương mại phạm tội thuộc khung cơ bản có thể bị phạt tiền từ 1.500.000.000 đồng đến 3.000.000.000 đồng.

Nếu hành vi thuộc trường hợp tăng nặng, pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền từ 3.000.000.000 đồng đến 7.000.000.000 đồng theo Điểm b Khoản 4 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Ngoài hình phạt tiền, pháp nhân thương mại còn có thể bị đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm theo Điểm b Khoản 4 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Bên cạnh đó, pháp nhân còn có thể bị cấm kinh doanh, cấm hoạt động hoặc cấm huy động vốn trong thời hạn từ 01 năm đến 03 năm. Đây là hình phạt bổ sung được xác định theo Điểm c Khoản 4 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Căn cứ Khoản 2 Điều 33 Bộ luật Hình sự năm 2015, hình phạt đối với pháp nhân thương mại không chỉ nhằm xử lý hậu quả của hành vi phạm tội mà còn hướng đến việc ngăn ngừa nguy cơ tiếp tục vi phạm. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động kiểm tra giấy phép khai thác, hợp đồng thuê máy móc, hồ sơ khoáng sản, chứng từ vận chuyển, sổ sách kế toán và dòng tiền liên quan.

phuong-tien-khai-thac-co-the-bi-tich-thu-

Phương tiện khai thác có thể bị tịch thu.



Máy xúc, xe ben, tàu hút cát có bị tịch thu hay không?

Một vấn đề thường xuyên phát sinh trong các vụ án khai thác khoáng sản trái phép là việc xử lý công cụ, phương tiện được sử dụng trong quá trình thực hiện hành vi. Máy xúc, xe ben, tàu hút cát hoặc các thiết bị chuyên dụng không phải trong mọi trường hợp đều mặc nhiên bị tịch thu.

Cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định nguồn gốc tài sản, quyền sở hữu, hoàn cảnh phương tiện được đưa vào sử dụng và mức độ nhận thức, lỗi của chủ sở hữu đối với hành vi phạm tội.

Theo Điểm a Khoản 1 Điều 47 Bộ luật Hình sự năm 2015 và Điểm a Khoản 2 Điều 106 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, công cụ, phương tiện được dùng vào việc phạm tội có thể bị tịch thu sung vào ngân sách nhà nước.

Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra những trường hợp cần xem xét việc trả lại tài sản khi phương tiện bị sử dụng trái phép.

Theo Khoản 2 Điều 47 Bộ luật Hình sự năm 2015, chủ sở hữu có căn cứ chứng minh tài sản bị chiếm đoạt, thuê, mượn hoặc bị sử dụng trái phép có quyền đề nghị được nhận lại tài sản.

Nếu chủ sở hữu không biết, không đồng ý và không hưởng lợi từ hoạt động khai thác trái phép, đây có thể là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu đối với phương tiện.

Trong trường hợp này, hồ sơ chứng minh nên tập trung vào các tài liệu như:

  • Hợp đồng thuê xe hoặc hợp đồng thuê phương tiện;

  • Lịch trình vận chuyển;

  • Dữ liệu định vị phương tiện;

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu;

  • Chứng từ giao nhận phương tiện;

  • Tin nhắn, tài liệu trao đổi giữa chủ phương tiện và người thuê.

Ngược lại, nếu chủ sở hữu biết rõ mục đích khai thác trái phép nhưng vẫn chủ động giao phương tiện để phục vụ hành vi vi phạm, tài sản có thể được xác định là công cụ phạm tội theo Khoản 3 Điều 47 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Vì vậy, việc bảo vệ quyền lợi của chủ phương tiện không chỉ dừng ở việc xuất trình giấy đăng ký xe hoặc giấy tờ sở hữu. Điều quan trọng là phải chứng minh được nguồn gốc hợp pháp của tài sản, quá trình giao nhận, mục đích sử dụng và việc chủ sở hữu không có lỗi trong hành vi phạm tội.

Những tình tiết có thể làm tăng mức độ xử lý

Trong các vụ việc khai thác khoáng sản trái phép, mức độ rủi ro không chỉ được đánh giá thông qua khối lượng hoặc giá trị khoáng sản. Phương thức tổ chức khai thác, thời gian thực hiện, số lượng phương tiện, nhân công và vai trò điều hành cũng có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý.

Theo Điểm c Khoản 2 Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), phạm tội có tổ chức là căn cứ áp dụng khung tăng nặng.

Một số dấu hiệu có thể khiến cơ quan tố tụng đánh giá hành vi theo hướng bất lợi gồm:

  • Có nhiều người cùng tham gia và được phân công nhiệm vụ cụ thể như đào, xúc, vận chuyển hoặc tiêu thụ khoáng sản.

  • Sử dụng đồng thời nhiều máy xúc, xe ben, tàu hút cát hoặc thiết bị chuyên dụng trong thời gian dài.

  • Hoạt động khai thác được thực hiện nhiều lần, lặp lại theo khu vực, tuyến khai thác hoặc theo từng ca vận hành.

  • Có hành vi che giấu nguồn gốc khoáng sản bằng hợp đồng, hóa đơn, chứng từ vận chuyển hoặc hồ sơ bãi tập kết.

  • Tiến hành khai thác tại khu vực bị hạn chế, khu vực cấm hoặc địa điểm có nguy cơ gây ảnh hưởng đến môi trường.

Ngoài tình tiết định khung, hành vi thực hiện nhiều lần hoặc sử dụng thủ đoạn tinh vi cũng có thể được xem xét khi quyết định hình phạt theo Điểm g, Điểm m Khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Do đó, khi đánh giá trách nhiệm, cần phân biệt rõ hành vi xảy ra đơn lẻ với hoạt động có kế hoạch, kéo dài hoặc được tổ chức nhằm che giấu hành vi vi phạm.

giam-doc-van-co-the-bi-truy-cuu-

Giám đốc vẫn có thể bị truy cứu.

Giám đốc không trực tiếp khai thác có thể bị truy cứu không?

Việc một người không trực tiếp điều khiển máy xúc, đào đất hoặc hút cát không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn không phải chịu trách nhiệm hình sự.

Nếu có căn cứ cho thấy người này chỉ đạo, giao nhiệm vụ, bố trí phương tiện, tổ chức nhân công hoặc hưởng lợi từ hoạt động khai thác trái phép, cơ quan tố tụng có thể xem xét vai trò đồng phạm.

Căn cứ Khoản 2 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức đều là đồng phạm.

Vì vậy, giám đốc, chủ mỏ hoặc người điều hành cần đặc biệt lưu ý khi có sự tham gia vào các hoạt động như:

  • Chỉ đạo việc khai thác;

  • Thuê nhân công;

  • Thuê hoặc bố trí phương tiện;

  • Ký kết hợp đồng vận chuyển;

  • Điều hành dòng tiền;

  • Phân chia lợi ích từ hoạt động khai thác.

Đối với pháp nhân thương mại, trách nhiệm của doanh nghiệp và trách nhiệm của cá nhân cũng cần được phân biệt. Theo Khoản 2 Điều 75 Bộ luật Hình sự năm 2015, việc pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân.

Do đó, trong cùng một vụ án, doanh nghiệp có thể phải chịu hình phạt đối với pháp nhân, trong khi người điều hành hoặc người có vai trò cụ thể vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự với tư cách cá nhân.

Các căn cứ có thể được xem xét để giảm nhẹ hình phạt

Việc xin giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cần được chuẩn bị bằng chứng cứ cụ thể thay vì chỉ dựa vào lời trình bày. Đối với vụ án khai thác khoáng sản trái phép, các tài liệu thể hiện việc khắc phục hậu quả, tự nguyện nộp lại khoản thu lợi, hợp tác với cơ quan có thẩm quyền và xác định chính xác vai trò tham gia có thể có ý nghĩa quan trọng khi xem xét hình phạt.

Một số căn cứ cần được lưu ý gồm:

Theo Điểm b Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015, việc tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả nếu hoạt động khai thác gây thiệt hại về tài sản, sức khỏe hoặc môi trường là tình tiết giảm nhẹ.

Theo Điểm s Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải trong quá trình giải quyết vụ án là căn cứ được xem xét giảm nhẹ.

Theo Điểm t Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), việc tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong quá trình giải quyết vụ án cũng có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ.

Theo Điểm v Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015, người phạm tội có thành tích xuất sắc trong sản xuất, công tác hoặc hoạt động xã hội có thể được xem xét theo quy định.

Bên cạnh đó, người phạm tội có thể chủ động nộp lại khoản thu lợi bất chính, cung cấp chứng từ chứng minh việc khắc phục hậu quả và làm rõ phạm vi, mức độ tham gia của mình trong vụ án.

Đáng chú ý, căn cứ Khoản 3 Điều 54 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), nếu người phạm tội có ít nhất 02 tình tiết giảm nhẹ tại Khoản 1 Điều 51 và đang đối mặt với khung nhẹ nhất của điều luật, Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hoặc chuyển sang hình phạt khác nhẹ hơn.

Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ giảm nhẹ nên được thực hiện càng sớm càng tốt, đặc biệt từ giai đoạn điều tra, thay vì chờ đến khi vụ án đã chuyển sang giai đoạn xét xử mới bắt đầu thu thập tài liệu.

Dịch vụ luật sư bào chữa tội khai thác khoáng sản trái phép tại Long Phan PMT

Các vụ việc liên quan đến khai thác khoáng sản trái phép thường có tính chất phức tạp bởi cần đồng thời xác định giá trị tài nguyên, khối lượng thực tế, khoản thu lợi bất chính, vai trò của từng người tham gia và nguồn gốc của các phương tiện được sử dụng.

Long Phan PMT cung cấp dịch vụ luật sư bào chữa tội khai thác khoáng sản trái phép, hỗ trợ khách hàng đánh giá rủi ro pháp lý, xây dựng phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời chuẩn bị hướng làm việc phù hợp với cơ quan tiến hành tố tụng.

Các nội dung tư vấn, hỗ trợ có thể bao gồm:

  • Bào chữa cho cá nhân, chủ mỏ, người điều hành hoặc người làm thuê bị điều tra về hành vi khai thác khoáng sản trái phép.

  • Tư vấn căn cứ xin án treo, chuyển hình phạt tù sang phạt tiền hoặc đề nghị áp dụng hình phạt dưới khung khi có đủ điều kiện.

  • Hướng dẫn thủ tục tự nguyện nộp lại khoản thu lợi bất chính, bồi thường thiệt hại và khắc phục hậu quả.

  • Tham gia làm việc tại Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án nhằm làm rõ vai trò của người tổ chức, người thực hành, người giúp sức hoặc người làm thuê.

  • Đánh giá nguy cơ pháp nhân thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đình chỉ hoạt động hoặc bị cấm kinh doanh.

  • Hỗ trợ pháp nhân giải trình về dòng tiền, sổ sách kế toán, khối lượng khoáng sản thực tế và phương án khắc phục, bồi thường thiệt hại môi trường.

  • Soạn thảo văn bản chứng minh nguồn gốc hợp pháp của tài sản và đề nghị nhận lại máy xúc, xe ben, tàu hút cát bị tạm giữ.

  • Khiếu nại quyết định tịch thu công cụ, phương tiện nếu việc xử lý vật chứng chưa phù hợp với quy định pháp luật.

  • Kiểm tra hồ sơ xử phạt vi phạm hành chính, đánh giá lại khối lượng khoáng sản và kiến nghị chuyển hướng xử lý từ hình sự sang hành chính nếu có căn cứ.

Quý khách hàng, chủ mỏ hoặc doanh nghiệp có nhu cầu được đánh giá sơ bộ hồ sơ có thể liên hệ Long Phan PMT qua Email: pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo: 0939.846.973.

Mức phạt tội khai thác khoáng sản trái phép được xác định dựa trên Điều 227 Bộ luật Hình sự, trong đó cần xem xét điều kiện truy cứu, giá trị khoáng sản, khoản thu lợi bất chính, hậu quả, vai trò của người tham gia, trách nhiệm của pháp nhân thương mại và việc xử lý phương tiện. Cá nhân có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù đến 07 năm; pháp nhân thương mại có thể bị phạt đến 7.000.000.000 đồng và chịu thêm các hình phạt bổ sung theo quy định. Việc xác định đúng tình tiết vụ án, chuẩn bị chứng cứ giảm nhẹ và bảo vệ quyền đối với phương tiện có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết vụ việc. Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.

Nguồn: Toàn tập quy định về mức phạt tội khai thác khoáng sản trái phép mới nhất

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục xóa án tích



Read More

My maps