Chi phí đo đạc đất đai trong vụ án dân sự là khoản chi thường phát sinh khi Tòa án cần làm rõ diện tích, vị trí, ranh giới hoặc hiện trạng thực tế của thửa đất đang có tranh chấp. Tuy nhiên, người nộp tiền tạm ứng ban đầu chưa chắc là người cuối cùng phải gánh chịu toàn bộ khoản chi phí này. Việc xác định trách nhiệm thanh toán còn phụ thuộc vào chủ thể yêu cầu đo đạc, cách thức Tòa án tiến hành xem xét, thẩm định và kết quả giải quyết vụ án. Vì vậy, đương sự cần phân biệt rõ từng loại chi phí và từng giai đoạn tố tụng để chủ động bảo vệ quyền lợi của mình.

chi-phi-do-dac-duoc-xac-dinh-theo-tung-hoat-dong-va-giai-doan-giai-quyet-tranh-chap-
Chi phí đo đạc được xác định theo từng hoạt động và giai đoạn giải quyết tranh chấp.

Chi phí đo đạc đất đai phát sinh trong vụ án dân sự gồm những khoản nào?

Trong các tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất, đặc biệt là tranh chấp ranh giới, lấn chiếm đất, chia tài sản chung, xác định diện tích sử dụng thực tế hoặc tranh chấp về quyền đối với một phần thửa đất, tài liệu trên giấy đôi khi không phản ánh đầy đủ hiện trạng ngoài thực địa. Khi đó, việc đo đạc và xác minh thực tế có thể trở thành căn cứ quan trọng để Tòa án đánh giá chứng cứ và giải quyết vụ án.

Trên thực tế, cụm từ “chi phí đo đạc đất đai” thường được sử dụng để chỉ nhiều khoản chi có liên quan đến quá trình xác định hiện trạng đất. Tùy từng vụ việc, khoản chi này có thể bao gồm chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, chi phí liên quan đến hoạt động đo vẽ áp ranh và chi phí trích đo địa chính phục vụ hồ sơ giải quyết tranh chấp.

Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ

Căn cứ Điều 155 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ được hiểu là khoản tiền cần thiết và hợp lý phải chi cho việc Tòa án trực tiếp xem xét, thẩm định đối tượng cần xác minh trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự.

Đối với tranh chấp đất đai, việc xem xét, thẩm định tại chỗ thường được thực hiện nhằm kiểm tra hiện trạng sử dụng đất, xác định vị trí thửa đất, diện tích thực tế, mốc giới, công trình trên đất hoặc những đặc điểm khác có liên quan trực tiếp đến yêu cầu của các bên.

Trước khi hoạt động này được tiến hành, Tòa án có thể xác định một khoản tiền tạm tính và yêu cầu chủ thể có nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng. Do đó, cần phân biệt giữa “tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ” và “chi phí mà đương sự phải chịu sau khi vụ án được giải quyết”. Hai nghĩa vụ này không phải lúc nào cũng thuộc về cùng một người.

Chi phí phát sinh từ việc đo vẽ áp ranh

Đo vẽ áp ranh là hoạt động được thực hiện ngoài thực địa nhằm xác định tương đối chính xác vị trí, kích thước và đường ranh giới của thửa đất đang tranh chấp so với các thửa đất tiếp giáp.

Trong nhiều vụ án về lấn chiếm đất hoặc tranh chấp ranh giới liền kề, kết quả đo vẽ giúp thể hiện cụ thể phần diện tích mà mỗi bên đang quản lý, sử dụng và phần diện tích đang xảy ra tranh chấp.

Khi hoạt động đo vẽ áp ranh được thực hiện trong quá trình xem xét, thẩm định tại chỗ, cơ chế về chi phí có thể gắn với quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng dân sự không quy định một chế định độc lập mang tên “chi phí đo vẽ áp ranh”. Vì vậy, tính chất và cách xác định khoản chi cụ thể cần được xem xét dựa trên hoạt động tố tụng thực tế mà Tòa án tiến hành trong từng vụ án.

Chi phí trích đo địa chính phục vụ việc giải quyết tranh chấp

Trích đo địa chính có ý nghĩa khác với việc Tòa án đơn thuần đến hiện trường để quan sát và ghi nhận hiện trạng. Đây là hoạt động đo đạc nhằm thể hiện cụ thể hiện trạng của một thửa đất hoặc khu đất để phục vụ việc quản lý, xác định ranh giới và diện tích.

Điều 50 Luật Đất đai 2024 quy định về hoạt động đo đạc, lập bản đồ địa chính. Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, kết quả trích đo có thể được sử dụng làm tài liệu để xác định diện tích, hình thể và ranh giới thực tế của đất đang tranh chấp.

Tuy nhiên, Luật Đất đai 2024 chủ yếu xác lập nguyên tắc chung đối với hoạt động đo đạc và lập bản đồ địa chính, không ấn định một mức chi phí thống nhất áp dụng cho mọi trường hợp trích đo phát sinh trong vụ án. Do đó, số tiền thực tế còn phụ thuộc vào yêu cầu đo đạc, diện tích, đặc điểm khu đất và hoạt động của đơn vị chuyên môn thực hiện.

nguoi-nop-tien-tam-ung-chua-chac-la-nguoi-phai-chiu-chi-phi-cuoi-cung-

Người nộp tiền tạm ứng chưa chắc là người phải chịu chi phí cuối cùng.

Ai có trách nhiệm nộp tiền tạm ứng chi phí đo đạc đất đai?

Việc phải bỏ tiền trước để Tòa án tổ chức xem xét, thẩm định không đồng nghĩa với việc người nộp tiền chắc chắn phải chịu khoản chi phí đó khi vụ án kết thúc.

Tiền tạm ứng có mục đích bảo đảm nguồn kinh phí để hoạt động tố tụng được thực hiện. Trong khi đó, nghĩa vụ chịu chi phí cuối cùng sẽ được xác định dựa trên quy định pháp luật và kết quả giải quyết yêu cầu của các bên.

Đương sự chủ động yêu cầu Tòa án tiến hành đo đạc, thẩm định

Theo Điều 156 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, khi một đương sự yêu cầu Tòa án tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ thì người đưa ra yêu cầu có nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí theo mức do Tòa án xác định.

Quy định này thường được áp dụng trong trường hợp nguyên đơn, bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cho rằng việc xác định hiện trạng đất là cần thiết để chứng minh cho yêu cầu hoặc ý kiến của mình.

Chẳng hạn, một bên cho rằng hộ liền kề đã sử dụng lấn sang một phần đất thuộc quyền sử dụng của mình và đề nghị Tòa án đo lại ranh giới. Khi yêu cầu xem xét, thẩm định được chấp nhận, người đề nghị trước hết phải thực hiện nghĩa vụ tạm ứng theo thông báo của Tòa án.

Điều này bảo đảm kinh phí cho việc tổ chức đo đạc nhưng chưa quyết định người đó là chủ thể phải chịu chi phí cuối cùng.

Tòa án tự quyết định việc xem xét, thẩm định tại chỗ

Không phải mọi trường hợp đo đạc đều xuất phát từ yêu cầu trực tiếp của một bên đương sự. Trong quá trình nghiên cứu hồ sơ, nếu Tòa án nhận thấy việc xác minh hiện trạng thực tế là cần thiết để có đủ cơ sở giải quyết vụ việc khách quan thì Tòa án có thể chủ động quyết định xem xét, thẩm định tại chỗ.

Theo Điều 156 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trường hợp Tòa án tự quyết định thực hiện hoạt động này, nguyên đơn, người yêu cầu giải quyết việc dân sự hoặc người kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm có nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí.

Như vậy, việc ai phải nộp tiền ban đầu phụ thuộc trước hết vào nguồn gốc phát sinh hoạt động xem xét, thẩm định: do đương sự yêu cầu hay do Tòa án xét thấy cần thiết và chủ động quyết định.

Ai phải chịu chi phí đo đạc sau khi vụ án được giải quyết?

Đây là vấn đề rất dễ bị nhầm với nghĩa vụ nộp tạm ứng. Việc một bên đã nộp toàn bộ khoản tiền ban đầu không có nghĩa người đó đương nhiên mất số tiền này.

Khi giải quyết vụ án, Tòa án sẽ căn cứ vào kết quả xét xử, phạm vi yêu cầu được chấp nhận và quy định pháp luật để xác định chủ thể cuối cùng có nghĩa vụ chịu chi phí xem xét, thẩm định.

Yêu cầu không được Tòa án chấp nhận thì có thể phải chịu chi phí

Theo Điều 157 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trường hợp các bên không có thỏa thuận khác và pháp luật không có quy định khác, đương sự có yêu cầu xem xét, thẩm định tại chỗ nhưng yêu cầu của người đó không được Tòa án chấp nhận thì phải chịu chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ.

Có thể hiểu rằng trách nhiệm thanh toán cuối cùng gắn với kết quả giải quyết yêu cầu, chứ không chỉ dựa vào việc ai là người đã bỏ tiền trước.

Do đó, một đương sự nộp tiền tạm ứng để thực hiện việc đo đạc nhưng yêu cầu của họ được Tòa án chấp nhận chưa chắc phải là người chịu toàn bộ khoản chi phí sau cùng. Ngược lại, một bên chưa trực tiếp ứng tiền từ đầu vẫn có khả năng phải chịu khoản chi tương ứng theo nội dung bản án hoặc quyết định của Tòa án.

Cơ chế này cũng là lý do đương sự nên đọc kỹ phần quyết định của bản án về chi phí tố tụng, thay vì chỉ căn cứ vào các thông báo nộp tiền trong quá trình giải quyết vụ án.

Trường hợp chia tài sản chung là quyền sử dụng đất

Pháp luật có quy định riêng đối với trường hợp xem xét, thẩm định phục vụ việc chia tài sản chung.

Theo Điều 157 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu tài sản chung được chia là quyền sử dụng đất thì mỗi người được chia tài sản phải chịu phần chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ tương ứng với phần tài sản mà người đó được nhận.

Cách phân bổ này xuất phát từ việc hoạt động đo đạc và thẩm định không chỉ phục vụ riêng cho lợi ích của một bên mà nhằm xác định toàn bộ khối tài sản để Tòa án có căn cứ phân chia cho các đồng sở hữu.

Do đó, trong các vụ án chia tài sản chung, trách nhiệm thanh toán không nhất thiết được đặt toàn bộ lên người đã khởi kiện hoặc người đã ứng tiền ban đầu mà có thể được phân bổ giữa những người được nhận tài sản theo kết quả giải quyết của Tòa án.

ket-qua-do-dac-giup-toa-an-xac-dinh-ro-dien-tich-ranh-gioi-va-hien-trang-dat-tranh-chap-

Kết quả đo đạc giúp Tòa án xác định rõ diện tích, ranh giới và hiện trạng đất tranh chấp.

Đo đạc đất đai được thực hiện ở những giai đoạn nào?

Một tranh chấp đất đai có thể trải qua nhiều bước trước khi có bản án. Hoạt động xác minh, kiểm tra hoặc đo đạc hiện trạng cũng có khả năng xuất hiện ở những giai đoạn khác nhau.

Việc phân biệt từng giai đoạn giúp đương sự xác định đúng cơ quan đang giải quyết, căn cứ pháp lý được áp dụng và cơ chế chi phí tương ứng.

Xác minh ranh giới tại giai đoạn hòa giải ở Ủy ban nhân dân cấp xã

Điều 235 Luật Đất đai 2024 quy định về hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã.

Đối với những trường hợp thuộc diện phải thực hiện thủ tục hòa giải tại địa phương, việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất, hiện trạng quản lý, đường ranh giới hoặc ý kiến của những người có liên quan có thể được thực hiện trong quá trình tổ chức hòa giải.

Việc kiểm tra thực địa ở giai đoạn này phục vụ cho quá trình xác minh và hòa giải tranh chấp tại địa phương, khác với hoạt động xem xét, thẩm định tại chỗ do Tòa án thực hiện sau khi vụ án được thụ lý.

Xem xét, thẩm định tại chỗ sau khi Tòa án thụ lý vụ án

Sau khi tranh chấp được đưa ra Tòa án và đủ điều kiện thụ lý, hoạt động xem xét, thẩm định tại chỗ được thực hiện theo cơ chế tố tụng dân sự.

Điều 236 Luật Đất đai 2024 là một trong những căn cứ liên quan đến thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai. Khi Tòa án đã thụ lý vụ việc, việc xem xét, thẩm định tại chỗ và nghĩa vụ tạm ứng chi phí được xác định theo Điều 155, Điều 156 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Kết quả trích đo địa chính cũng có thể được thu thập, cung cấp hoặc sử dụng trong hồ sơ để hỗ trợ Tòa án xác định chính xác phần diện tích đang có tranh chấp.

Những rủi ro liên quan đến chi phí đo đạc đương sự cần lưu ý

Chi phí không phải là vấn đề duy nhất mà các bên cần quan tâm. Việc đo đạc còn có thể tác động trực tiếp đến tiến độ giải quyết và khả năng chứng minh yêu cầu trong vụ án.

Không nộp tiền tạm ứng đúng thời hạn

Khi Tòa án đã ban hành thông báo về việc nộp tiền tạm ứng cho hoạt động xem xét, thẩm định, đương sự cần chú ý thời hạn được ấn định.

Việc chậm thực hiện nghĩa vụ tài chính có thể khiến hoạt động thực địa chưa thể triển khai theo kế hoạch. Khi việc đo đạc là nguồn chứng cứ quan trọng để xác định diện tích hoặc ranh giới đang tranh chấp, sự chậm trễ này còn có thể ảnh hưởng đến quá trình chứng minh yêu cầu của chính bên đề nghị.

Vì vậy, khi nhận được thông báo từ Tòa án, đương sự nên kiểm tra nội dung yêu cầu, mức tiền, thời hạn và phương thức thực hiện để tránh ảnh hưởng đến tiến độ tố tụng.

Có thể phát sinh thêm khoản tiền nếu phải đo đạc lại

Kết quả đo đạc lần đầu không phải lúc nào cũng được tất cả các bên thống nhất.

Nếu một bên cho rằng số liệu chưa chính xác, mốc ranh giới được xác định không đúng hoặc kết quả không phù hợp với hồ sơ địa chính và hiện trạng quản lý thì tranh luận về kết quả đo có thể phát sinh.

Trong trường hợp cần thực hiện lại hoạt động chuyên môn để làm rõ số liệu, đương sự có nguy cơ phải đối mặt với chi phí bổ sung.

Để giảm khả năng phải đo lại, các bên nên cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận, giấy tờ về nguồn gốc sử dụng đất, sơ đồ, tài liệu địa chính và các chứng cứ liên quan. Đồng thời, đương sự nên có mặt khi tiến hành xem xét, thẩm định để ghi nhận kịp thời những vấn đề có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của mình.

Thời gian đo đạc có thể ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết vụ án

Đối với những vụ tranh chấp phức tạp, hoạt động đo đạc có thể phải phối hợp với nhiều cá nhân, cơ quan hoặc đơn vị chuyên môn.

Nếu ranh giới chưa rõ ràng, giấy tờ giữa các bên có sự khác biệt hoặc kết quả đo bị phản đối, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn dự kiến.

Đặc biệt, một vụ việc có thể đã trải qua quá trình hòa giải tại địa phương, sau đó tiếp tục phải xác minh và đo đạc khi được Tòa án thụ lý. Việc kéo dài thời gian xác định hiện trạng có thể tác động đáng kể đến tiến độ chung của vụ án.

Do đó, đương sự nên chủ động phối hợp với Tòa án và đơn vị đo đạc, chuẩn bị hồ sơ từ sớm và theo dõi quá trình thực hiện nhằm hạn chế những khoảng thời gian chờ đợi không cần thiết.

Một số vấn đề thường gặp về chi phí đo đạc đất đai

Người nộp tiền tạm ứng có phải chắc chắn chịu chi phí cuối cùng không?

Không. Nộp tạm ứng và chịu chi phí sau khi vụ án kết thúc là hai nghĩa vụ khác nhau.

Theo Điều 156 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nghĩa vụ nộp tạm ứng được xác định chủ yếu dựa trên việc ai yêu cầu xem xét, thẩm định hoặc trường hợp Tòa án tự quyết định tiến hành.

Trong khi đó, Điều 157 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 là căn cứ để xác định trách nhiệm chịu chi phí sau cùng. Kết quả xét xử và phạm vi yêu cầu được chấp nhận là những yếu tố có ý nghĩa trực tiếp đối với việc phân bổ khoản tiền này.

Chi phí đo vẽ áp ranh có phải là một loại chi phí tố tụng độc lập?

Điều 155 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ nhưng không tách riêng một chế định độc lập về “chi phí đo vẽ áp ranh”.

Trong vụ án đất đai, nếu việc đo vẽ được tổ chức để phục vụ hoạt động xem xét, thẩm định hiện trạng và ranh giới thì khoản chi có thể được xem xét trong cơ chế chi phí của hoạt động này. Tuy nhiên, bản chất cụ thể vẫn cần căn cứ vào quyết định của Tòa án và cách thức tổ chức đo đạc trong từng vụ việc.

Có bắt buộc phải trích đo địa chính trong mọi vụ án tranh chấp đất đai không?

Không phải mọi vụ tranh chấp quyền sử dụng đất đều bắt buộc phải thực hiện trích đo địa chính.

Theo tinh thần Điều 50 Luật Đất đai 2024, việc trích đo có ý nghĩa khi cần xác định cụ thể hiện trạng của thửa đất, nhất là trong trường hợp tài liệu địa chính hiện có chưa thể hiện đầy đủ hoặc cần có số liệu thực tế để giải quyết tranh chấp.

Tòa án sẽ xem xét hồ sơ và tình tiết của từng vụ việc để đánh giá mức độ cần thiết của tài liệu đo đạc. Vì vậy, không nên mặc nhiên cho rằng cứ có tranh chấp đất đai thì đương nhiên phải thực hiện một thủ tục trích đo mới.

Dịch vụ luật sư hỗ trợ về chi phí đo đạc đất đai của Long Phan PMT

Quá trình giải quyết tranh chấp đất đai thường liên quan đồng thời đến hồ sơ địa chính, chứng cứ về nguồn gốc đất, thủ tục hòa giải và quy định tố tụng dân sự. Nếu không xác định chính xác giai đoạn giải quyết và mục đích của việc đo đạc, đương sự có thể khó đánh giá được mình đang phải nộp khoản tiền nào và liệu khoản tiền đó có được phân bổ lại khi có bản án hay không.

Long Phan PMT hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ và xác định vụ việc đang ở giai đoạn hòa giải tại địa phương hay đã được Tòa án thụ lý; phân tích loại chi phí có thể phát sinh; xác định chủ thể có nghĩa vụ nộp tạm ứng; đồng thời tư vấn về nguyên tắc chịu chi phí theo kết quả giải quyết vụ án.

Luật sư cũng có thể hỗ trợ khách hàng chuẩn bị tài liệu liên quan đến nguồn gốc và hiện trạng đất, làm việc với Tòa án hoặc đơn vị đo đạc trong quá trình xem xét, thẩm định tại chỗ và đánh giá phương án xử lý khi kết quả đo đạc có dấu hiệu sai lệch hoặc ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.

Chi phí đo đạc trong tranh chấp đất đai có thể phát sinh từ việc xem xét, thẩm định tại chỗ, đo vẽ hoặc trích đo địa chính; người nộp tạm ứng chưa chắc là người phải chịu chi phí cuối cùng và trách nhiệm thanh toán được xác định theo Điều 155, Điều 156, Điều 157 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cùng các quy định liên quan của Điều 50, Điều 235 và Điều 236 Luật Đất đai 2024. Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.

Nguồn: Chi phí đo đạc đất đai trong vụ án dân sự: quy định và nghĩa vụ chi trả

>>> Xem thêm:

Giải quyết tranh chấp đất đai do cán bộ địa chính đo sai lệch thông tin

Khiếu nại và kháng cáo trong vụ án dân sự: Phân biệt



Read More

Khiếu nại và kháng cáo trong vụ án dân sự là hai cơ chế tố tụng được pháp luật quy định nhằm giúp cơ quan, tổ chức, cá nhân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi không đồng ý với quyết định, hành vi tố tụng hoặc kết quả giải quyết vụ án của Tòa án. Tuy nhiên, mỗi thủ tục có đối tượng áp dụng, chủ thể thực hiện, thời hạn, thẩm quyền giải quyết và hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau. Việc sử dụng nhầm thủ tục có thể khiến đương sự bỏ lỡ thời hạn luật định, mất cơ hội yêu cầu xem xét lại bản án hoặc không đạt được mục đích bảo vệ quyền lợi. Vì vậy, nhận diện chính xác bản chất của khiếu nại và kháng cáo là vấn đề cần được thực hiện ngay từ thời điểm phát sinh tranh chấp về thủ tục tố tụng.

khieu-nai-va-khang-cao-la-hai-thu-tuc-to-tung-khac-nhau-ve-doi-tuong-thoi-han-tham-quyen-giai-quyet-va-hau-qua-phap-ly-

Khiếu nại và kháng cáo là hai thủ tục tố tụng khác nhau về đối tượng, thời hạn, thẩm quyền giải quyết và hậu quả pháp lý.

Quyền khiếu nại đối với quyết định, hành vi trong tố tụng dân sự

Khiếu nại trong tố tụng dân sự được hiểu là phương thức để cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân phản đối một quyết định hoặc hành vi tố tụng mà họ cho rằng không đúng pháp luật và đã tác động bất lợi đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Điểm cần đặc biệt lưu ý là khiếu nại chủ yếu hướng đến cách thức tiến hành tố tụng, quyết định tố tụng hoặc hành vi của người có thẩm quyền trong quá trình giải quyết vụ án, chứ không phải cơ chế thông thường để yêu cầu xét xử lại nội dung bản án sơ thẩm.

Khoản 1 Điều 499 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khiếu nại quyết định, hành vi trong tố tụng dân sự của cơ quan, người tiến hành tố tụng khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Từ quy định này có thể thấy phạm vi khiếu nại khá rộng. Trong quá trình giải quyết một vụ án dân sự, đương sự có thể phát hiện nhiều quyết định hoặc hành vi tố tụng mà mình cho rằng không bảo đảm đúng trình tự, thủ tục. Chẳng hạn, tranh chấp có thể phát sinh liên quan đến việc áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời; cách thức tiếp nhận, đánh giá tài liệu, chứng cứ; việc tạo điều kiện cho đương sự tiếp cận hồ sơ; hoặc những hành vi tố tụng khác ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện quyền tố tụng.

Quyền khiếu nại không chỉ tồn tại tại một thời điểm nhất định của vụ án. Theo cơ chế được quy định tại Chương XLI Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, khi phát sinh quyết định hoặc hành vi thuộc đối tượng khiếu nại và vẫn còn thời hiệu, người có quyền có thể thực hiện thủ tục theo quy định.

Chủ thể có quyền khiếu nại và người có quyết định, hành vi bị khiếu nại

Khoản 1 Điều 499 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác định cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khiếu nại khi cho rằng quyết định hoặc hành vi tố tụng trái pháp luật đã xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Ở chiều ngược lại, đối tượng liên quan đến khiếu nại có thể xuất phát từ quyết định hoặc hành vi của cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng, bao gồm Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên và những chức danh có thẩm quyền khác trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự.

Điều 500 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đồng thời ghi nhận các quyền của người khiếu nại. Theo đó, người khiếu nại có thể tự mình thực hiện quyền hoặc thông qua người đại diện hợp pháp; có quyền rút khiếu nại; được nhận văn bản thông báo về việc thụ lý cũng như quyết định giải quyết khiếu nại; được khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp đã bị xâm phạm và được bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật nếu đáp ứng điều kiện.

Việc xác định đúng chủ thể và đúng quyết định, hành vi cần phản đối có ý nghĩa rất lớn. Nếu lựa chọn sai đối tượng hoặc gửi đơn không đúng cơ chế pháp luật quy định, thời gian xử lý có thể bị kéo dài, trong khi thời hiệu khiếu nại vẫn tiếp tục được tính.

Những trường hợp không giải quyết theo thủ tục khiếu nại chung

Không phải mọi vấn đề phát sinh trong tố tụng dân sự đều được đưa vào thủ tục khiếu nại chung của Chương XLI Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Khoản 2 Điều 499 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định đối với bản án, quyết định sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm của Tòa án đã có kháng cáo, kháng nghị và những quyết định tố tụng khác của người tiến hành tố tụng nếu Bộ luật đã quy định cơ chế khiếu nại, kiến nghị riêng thì việc giải quyết phải tuân theo chương tương ứng của Bộ luật, không áp dụng thủ tục khiếu nại chung.

Ví dụ, quyết định trả lại đơn khởi kiện đã được Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xây dựng thủ tục khiếu nại riêng tại Điều 194. Vì vậy, người có quyền không thể bỏ qua cơ chế riêng này để lựa chọn thủ tục khiếu nại chung tại Chương XLI.

Đây cũng là nguyên nhân khiến việc rà soát căn cứ pháp lý trước khi soạn đơn trở nên đặc biệt quan trọng. Một quyết định có thể mang tính chất tố tụng nhưng nếu pháp luật đã thiết kế trình tự phản đối riêng thì đương sự phải thực hiện đúng trình tự đó.

Kháng cáo trong vụ án dân sự được áp dụng đối với trường hợp nào?

Nếu khiếu nại chủ yếu hướng đến quyết định hoặc hành vi tố tụng thì kháng cáo lại nhằm yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại bản án hoặc một số quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.

Điều 270 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định xét xử phúc thẩm là việc Tòa án cấp phúc thẩm trực tiếp xét xử lại vụ án mà bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị.

Như vậy, bản chất của kháng cáo không phải là yêu cầu xử lý một hành vi tố tụng riêng lẻ. Thông qua kháng cáo, người có quyền đề nghị cấp phúc thẩm xem xét lại phần hoặc toàn bộ nội dung của bản án, quyết định sơ thẩm thuộc đối tượng được kháng cáo.

Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện có quyền kháng cáo bản án sơ thẩm, quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự hoặc quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự của Tòa án cấp sơ thẩm để yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm giải quyết lại theo thủ tục phúc thẩm.

Theo đó, ba nhóm văn bản cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Bản án sơ thẩm;

  • Quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự;

  • Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự.

Đây là điểm khác biệt căn bản so với khiếu nại. Khiếu nại có phạm vi hướng đến các quyết định, hành vi tố tụng thuộc trường hợp luật cho phép, trong khi quyền kháng cáo chỉ được thực hiện đối với những bản án, quyết định sơ thẩm thuộc phạm vi Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Phạm vi yêu cầu khi thực hiện quyền kháng cáo

Khi làm đơn kháng cáo, đương sự cần xác định chính xác phần nào của bản án hoặc quyết định sơ thẩm mà mình không đồng ý. Người kháng cáo có thể phản đối toàn bộ hoặc chỉ một phần nội dung đã được Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết.

Căn cứ Điều 270 và Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, kháng cáo được đặt trong phạm vi nội dung của bản án hoặc quyết định sơ thẩm. Người kháng cáo không nên sử dụng thủ tục này để đưa ra những yêu cầu hoàn toàn nằm ngoài phạm vi tranh chấp đã được cấp sơ thẩm xem xét.

Việc xác định cụ thể phạm vi kháng cáo còn có ý nghĩa đối với quá trình xét xử phúc thẩm. Nếu chỉ không đồng ý với một phần nghĩa vụ tài sản, một phần quyết định về quyền sử dụng đất hoặc một nội dung cụ thể khác, đơn cần thể hiện rõ phần bị phản đối và yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm giải quyết theo hướng nào.

Đơn kháng cáo thiếu sự phân định này thường gây khó khăn cho việc xác định phạm vi yêu cầu và xây dựng tài liệu, chứng cứ phục vụ giai đoạn phúc thẩm.

Thời hiệu khiếu nại trong tố tụng dân sự

Điều 502 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thời hiệu khiếu nại là 15 ngày, kể từ ngày người khiếu nại nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi tố tụng mà người đó cho rằng có vi phạm pháp luật.

Đây là khoảng thời gian tương đối ngắn. Vì vậy, ngay khi nhận được hoặc biết về một quyết định, hành vi có khả năng xâm phạm quyền và lợi ích của mình, đương sự nên nhanh chóng kiểm tra căn cứ pháp lý và xác định có thuộc trường hợp khiếu nại hay không.

Trường hợp xuất hiện sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan làm cho người có quyền không thể khiếu nại đúng thời hạn thì khoảng thời gian tồn tại sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan đó không tính vào thời hiệu khiếu nại theo Điều 502 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Về hình thức, Điều 503 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 yêu cầu việc khiếu nại phải được thực hiện bằng đơn. Nội dung đơn phải thể hiện ngày, tháng, năm lập đơn; họ tên, địa chỉ của người khiếu nại; nội dung và lý do khiếu nại; yêu cầu của người khiếu nại; đồng thời phải có chữ ký hoặc điểm chỉ của người thực hiện khiếu nại.

Thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu và lần hai

Thẩm quyền giải quyết khiếu nại không được xác định tùy ý mà phụ thuộc vào chức danh của người có quyết định hoặc hành vi bị khiếu nại.

Điều 504 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định khiếu nại đối với quyết định, hành vi của Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Hội thẩm nhân dân thuộc thẩm quyền giải quyết của Chánh án Tòa án đang giải quyết vụ việc dân sự.

Nếu người khiếu nại tiếp tục không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu của Chánh án thì việc giải quyết lần hai thuộc thẩm quyền của Chánh án Tòa án cấp trên trực tiếp.

Đối với quyết định hoặc hành vi của Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu thuộc Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp. Trường hợp phát sinh khiếu nại lần hai thì Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp thực hiện việc giải quyết theo quy định.

Việc gửi đơn đúng chủ thể có thẩm quyền giúp hạn chế trường hợp hồ sơ bị chuyển vòng, trả lại hoặc mất thêm thời gian xác định lại nơi tiếp nhận.

khieu-nai-chu-yeu-ap-dung-doi-voi-quyet-dinh-hanh-vi-to-tung;-khang-cao-duoc-su-dung-de-yeu-cau-xem-xet-lai-ban-an-quyet-dinh-so-tham-theo-luat-dinh-

Khiếu nại chủ yếu áp dụng đối với quyết định, hành vi tố tụng; kháng cáo được sử dụng để yêu cầu xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm theo luật định.

Trình tự giải quyết khiếu nại theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Căn cứ Điều 505 và Điều 507 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quá trình giải quyết khiếu nại có thể được thực hiện theo trình tự cơ bản sau.

Trước hết, người có quyền phải lập và gửi đơn đến người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu trong thời hiệu 15 ngày theo Điều 502 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Sau khi tiếp nhận khiếu nại, người có thẩm quyền giải quyết lần đầu phải xử lý trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày Tòa án hoặc Viện kiểm sát nhận được khiếu nại. Đối với vụ việc có tính chất phức tạp, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 15 ngày kể từ ngày hết thời hạn giải quyết khiếu nại theo Điều 505 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Kết quả giải quyết phải được thể hiện bằng quyết định bằng văn bản và gửi đến người khiếu nại cùng cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan. Trường hợp quyết định giải quyết khiếu nại được ban hành bởi Chánh án Tòa án thì văn bản còn được gửi cho Viện kiểm sát cùng cấp.

Nếu không đồng ý với quyết định giải quyết lần đầu, người khiếu nại có thể tiếp tục khiếu nại đến người có thẩm quyền giải quyết lần hai trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu. Khi thực hiện, người khiếu nại cần gửi kèm bản sao quyết định giải quyết lần đầu và những tài liệu có liên quan theo khoản 1 Điều 507 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Quyết định giải quyết khiếu nại lần hai có hiệu lực thi hành ngay sau khi được ban hành theo Điều 507 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Thời hạn kháng cáo bản án và quyết định sơ thẩm

Đây là nội dung đương sự đặc biệt cần ghi nhớ bởi thời hạn kháng cáo đối với bản án và quyết định không giống nhau.

Khoản 1 Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thời hạn kháng cáo bản án của Tòa án cấp sơ thẩm là 15 ngày, kể từ ngày tuyên án.

Đối với đương sự, đại diện cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân khởi kiện không có mặt tại phiên tòa hoặc không có mặt khi tuyên án vì lý do chính đáng thì thời hạn được tính từ ngày họ nhận được bản án hoặc từ ngày bản án được niêm yết.

Trong khi đó, đối với quyết định tạm đình chỉ hoặc quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự của Tòa án cấp sơ thẩm, khoản 2 Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thời hạn kháng cáo chỉ là 07 ngày, tính từ ngày đương sự nhận được quyết định hoặc từ ngày quyết định được niêm yết.

Sự khác nhau giữa mốc 15 ngày và 07 ngày thường dẫn đến nhầm lẫn. Nếu mặc nhiên cho rằng mọi trường hợp đều có thời hạn 15 ngày, đương sự có thể phát hiện quá muộn rằng quyết định tạm đình chỉ hoặc đình chỉ đã hết thời hạn kháng cáo.

Yêu cầu về đơn và nơi nộp đơn kháng cáo

Điều 272 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định người thực hiện quyền kháng cáo phải lập đơn kháng cáo với đầy đủ nội dung theo yêu cầu của pháp luật.

Nếu có tài liệu hoặc chứng cứ bổ sung nhằm chứng minh yêu cầu kháng cáo có căn cứ, người kháng cáo có thể gửi kèm để Tòa án xem xét trong quá trình giải quyết vụ án ở cấp phúc thẩm.

Một điểm quan trọng là đơn kháng cáo được gửi cho Tòa án cấp sơ thẩm đã ra bản án hoặc quyết định bị kháng cáo, thay vì tự động gửi trực tiếp đến Tòa án cấp phúc thẩm.

Sau khi tiếp nhận đơn, Tòa án cấp sơ thẩm có trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ. Nếu đơn chưa đáp ứng quy định tại Điều 272 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án yêu cầu người kháng cáo làm lại hoặc sửa đổi, bổ sung theo Điều 274 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Khi đơn đã hợp lệ và được chấp nhận, Tòa án cấp sơ thẩm phải thông báo ngay bằng văn bản cho Viện kiểm sát cùng cấp và các đương sự có liên quan, đồng thời gửi kèm bản sao đơn kháng cáo theo khoản 1 Điều 277 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Xử lý trường hợp kháng cáo được thực hiện quá hạn

Trường hợp đơn được nộp sau thời hạn quy định tại Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 thì được xác định là kháng cáo quá hạn theo Điều 275 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Kháng cáo quá hạn không mặc nhiên bị loại bỏ trong mọi trường hợp nhưng người kháng cáo phải chứng minh được lý do chính đáng dẫn đến việc không thể thực hiện quyền trong thời gian luật định.

Việc quyết định chấp nhận hay không chấp nhận kháng cáo quá hạn thuộc thẩm quyền của Hội đồng gồm ba Thẩm phán Tòa án cấp phúc thẩm.

Do đó, thay vì để phát sinh thêm thủ tục chứng minh lý do nộp trễ, đương sự nên chủ động kiểm tra ngày tuyên án, ngày nhận bản án, ngày nhận quyết định hoặc ngày niêm yết để tính chính xác thời điểm kết thúc thời hạn kháng cáo.

Khác biệt về hậu quả pháp lý giữa khiếu nại và kháng cáo

Bên cạnh sự khác nhau về đối tượng và thời hạn, hậu quả pháp lý là yếu tố thể hiện rất rõ sự khác biệt giữa hai cơ chế.

Theo khoản 1 Điều 282 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bản án sơ thẩm, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm hoặc những phần của bản án, quyết định bị kháng cáo, kháng nghị thì chưa được đưa ra thi hành, trừ trường hợp pháp luật quy định cho thi hành ngay.

Khoản 2 Điều 282 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định những phần của bản án, quyết định sơ thẩm không bị kháng cáo, kháng nghị sẽ có hiệu lực pháp luật kể từ ngày hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị.

Ngoài thời hạn kháng cáo của đương sự, khoản 1 Điều 280 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 còn quy định thời hạn kháng nghị của Viện kiểm sát cùng cấp đối với bản án là 15 ngày, còn Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp là 01 tháng, kể từ ngày tuyên án.

Trong khi đó, Chương XLI Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, từ Điều 499 đến Điều 507, không quy định rằng việc nộp đơn khiếu nại sẽ đương nhiên làm tạm dừng hiệu lực hoặc việc thực hiện quyết định, hành vi đang bị khiếu nại.

Do đó, về nguyên tắc, khiếu nại không tự động làm ngưng quyết định hoặc hành vi tố tụng đang bị phản đối. Quá trình tố tụng vẫn có thể tiếp tục trong thời gian cơ quan có thẩm quyền xem xét đơn, trừ trường hợp người có thẩm quyền có quyết định khác hoặc pháp luật có quy định riêng đối với quyết định cụ thể.

duong-su-can-xac-dinh-dung-thu-tuc-va-thoi-han-thuc-hien-de-tranh-mat-quyen-khieu-nai-hoac-khang-cao-trong-vu-an-dan-su-

Đương sự cần xác định đúng thủ tục và thời hạn thực hiện để tránh mất quyền khiếu nại hoặc kháng cáo trong vụ án dân sự.

Những điểm khác nhau cần ghi nhớ giữa khiếu nại và kháng cáo

Xét về đối tượng, khiếu nại theo Điều 499 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hướng đến quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan hoặc người tiến hành tố tụng trong những trường hợp pháp luật cho phép. Kháng cáo theo Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hướng đến bản án sơ thẩm, quyết định tạm đình chỉ và quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự.

Xét về chủ thể, quyền khiếu nại thuộc cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền, lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng bởi quyết định hoặc hành vi tố tụng. Quyền kháng cáo được Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 trao cho đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện.

Xét về thời hạn, Điều 502 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thời hiệu khiếu nại là 15 ngày kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi. Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định thời hạn kháng cáo là 15 ngày đối với bản án và 07 ngày đối với quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ giải quyết vụ án.

Xét về trình tự giải quyết, khiếu nại có cơ chế giải quyết lần đầu và lần hai theo Điều 504, Điều 505, Điều 507 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Kháng cáo làm phát sinh quá trình giải quyết vụ án theo thủ tục phúc thẩm theo Điều 270 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Xét về hiệu lực, việc khiếu nại không đương nhiên tạm dừng quyết định, hành vi bị phản đối. Ngược lại, phần bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị về nguyên tắc chưa được đưa ra thi hành theo Điều 282 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trừ trường hợp pháp luật quy định được thi hành ngay.

Rủi ro mất quyền khi lựa chọn nhầm thủ tục

Sai lầm nghiêm trọng nhất là sử dụng đơn khiếu nại để phản đối nội dung bản án sơ thẩm trong trường hợp pháp luật yêu cầu phải thực hiện quyền kháng cáo.

Khoản 2 Điều 499 và Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 thể hiện rõ hai cơ chế không có chức năng thay thế cho nhau. Nếu bản chất yêu cầu là đề nghị xem xét lại bản án sơ thẩm nhưng đương sự lại gửi đơn khiếu nại theo Chương XLI, việc gửi đơn đó không đồng nghĩa với việc thời hạn kháng cáo theo Điều 273 được kéo dài.

Đến thời điểm phát hiện cần chuyển sang thủ tục kháng cáo, nếu thời hạn 15 ngày hoặc 07 ngày đã hết thì người có quyền có thể phải thực hiện kháng cáo quá hạn theo Điều 275 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và chứng minh lý do chính đáng.

Do đó, bước đầu tiên khi nhận một văn bản của Tòa án không phải là lập tức soạn đơn phản đối mà cần xác định văn bản đó là bản án, quyết định tạm đình chỉ, quyết định đình chỉ hay một quyết định tố tụng khác. Từ việc nhận diện chính xác đối tượng mới có thể lựa chọn đúng cơ chế.

Rủi ro liên quan đến thời hiệu và thời hạn thực hiện quyền

Thời hiệu khiếu nại 15 ngày theo Điều 502 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và thời hạn kháng cáo 15 ngày hoặc 07 ngày theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đều tương đối ngắn.

Việc trì hoãn rà soát hồ sơ, không xác định chính xác ngày nhận văn bản hoặc nhầm lẫn thời điểm bắt đầu tính thời hạn có thể làm mất quyền tố tụng.

Riêng với kháng cáo quá hạn, Điều 275 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 yêu cầu phải có lý do chính đáng và việc có chấp nhận lý do đó hay không thuộc thẩm quyền xem xét của Hội đồng gồm ba Thẩm phán Tòa án cấp phúc thẩm.

Vì vậy, không nên xem thủ tục kháng cáo quá hạn là một phương án thay thế thông thường cho việc nộp đơn đúng hạn. Đây chỉ là cơ chế xử lý khi thời hạn đã bị bỏ lỡ và có căn cứ phù hợp để giải thích.

Rủi ro về chủ thể và phạm vi kháng cáo

Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 giới hạn cụ thể những người có quyền kháng cáo, bao gồm đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện.

Vì vậy, trước khi lập đơn cần kiểm tra tư cách tố tụng của người dự kiến đứng tên kháng cáo.

Bên cạnh đó, yêu cầu kháng cáo phải gắn với phần nội dung đã được bản án hoặc quyết định sơ thẩm giải quyết. Nếu yêu cầu được trình bày vượt ra khỏi phạm vi vụ án đã được cấp sơ thẩm xem xét, phần vượt quá sẽ không phải nội dung đương nhiên được Tòa án phúc thẩm giải quyết.

Người kháng cáo cần xác định rõ mình yêu cầu sửa bản án, hủy bản án hay thay đổi một phần nội dung cụ thể nào để việc chuẩn bị luận cứ và chứng cứ tập trung đúng trọng tâm.

Có thể đồng thời thực hiện khiếu nại và kháng cáo hay không?

Trong một vụ án dân sự, có thể phát sinh đồng thời căn cứ khiếu nại và căn cứ kháng cáo nếu hai yêu cầu hướng đến hai đối tượng khác nhau.

Ví dụ, một đương sự có thể cho rằng hành vi tố tụng của người tiến hành tố tụng có dấu hiệu trái pháp luật và thực hiện quyền khiếu nại theo Điều 499 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Sau khi bản án sơ thẩm được ban hành, nếu tiếp tục không đồng ý với nội dung giải quyết, người này có thể kháng cáo theo Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 nếu còn trong thời hạn luật định.

Tuy nhiên, hai thủ tục được giải quyết độc lập và không làm tăng hiệu lực cho nhau. Đơn khiếu nại về một hành vi tố tụng không thay thế đơn kháng cáo bản án. Ngược lại, việc kháng cáo bản án cũng không mặc nhiên giải quyết tất cả nội dung mà đương sự cho rằng người tiến hành tố tụng đã thực hiện không đúng.

Đặc biệt, nếu đối tượng phản đối chính là bản án hoặc quyết định sơ thẩm đã có kháng cáo thì khoản 2 Điều 499 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 yêu cầu xử lý theo thủ tục tương ứng, không giải quyết đồng thời theo thủ tục khiếu nại chung.

Đơn kháng cáo gửi nhầm Tòa án cấp phúc thẩm cần xử lý thế nào?

Điều 272 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định đơn kháng cáo được gửi cho Tòa án cấp sơ thẩm đã ra bản án hoặc quyết định bị kháng cáo.

Trong trường hợp gửi nhầm đến Tòa án cấp phúc thẩm, người kháng cáo nên nhanh chóng kiểm tra tình trạng tiếp nhận và liên hệ để bảo đảm đơn được chuyển đến đúng Tòa án cấp sơ thẩm, hạn chế phát sinh tranh luận liên quan đến thời điểm thực hiện quyền kháng cáo.

Do thời hạn kháng cáo được tính rất chặt chẽ, việc chủ động xác nhận tình trạng đơn là cần thiết, đặc biệt trong những ngày cuối của thời hạn.

Khiếu nại quyết định của Thẩm phán có làm dừng quá trình xét xử không?

Theo cơ chế tại Chương XLI Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc nộp đơn khiếu nại không đồng nghĩa với việc toàn bộ quá trình giải quyết vụ án phải tạm dừng.

Các Điều 499 đến Điều 507 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 không quy định nguyên tắc chung rằng khi có đơn khiếu nại thì quyết định hoặc hành vi bị khiếu nại sẽ tự động ngừng thực hiện.

Bởi vậy, người khiếu nại không nên mặc nhiên cho rằng sau khi nộp đơn thì các bước tố tụng tiếp theo sẽ bị đình lại. Nếu cần bảo vệ một quyền lợi cụ thể trước nguy cơ bị ảnh hưởng ngay lập tức, cần tiếp tục xem xét các cơ chế tố tụng khác phù hợp với tình huống thực tế.

Kháng cáo quá hạn có thể được xem xét hay không?

Điều 275 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cho phép xem xét kháng cáo quá hạn khi người kháng cáo trình bày được lý do chính đáng.

Trong trường hợp này, Tòa án cấp sơ thẩm chuyển đơn kháng cáo quá hạn cùng bản tường trình về lý do nộp quá hạn và các tài liệu, chứng cứ liên quan đến Tòa án cấp phúc thẩm.

Hội đồng gồm ba Thẩm phán của Tòa án cấp phúc thẩm là chủ thể xem xét và quyết định có chấp nhận việc kháng cáo quá hạn hay không.

Như vậy, việc nộp đơn trễ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ được khôi phục quyền kháng cáo. Người thực hiện phải chứng minh được căn cứ đủ thuyết phục để Hội đồng xem xét chấp nhận.

Quyết định giải quyết khiếu nại lần hai có tiếp tục khiếu nại được không?

Điều 507 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định quyết định giải quyết khiếu nại lần hai có hiệu lực thi hành ngay sau khi ban hành.

Trong trình tự khiếu nại thông thường theo Chương XLI Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đây là quyết định giải quyết ở cấp cuối cùng. Vì vậy, người khiếu nại cần chuẩn bị đầy đủ căn cứ, tài liệu và nội dung trình bày ngay từ lần đầu cũng như khi thực hiện khiếu nại lần hai để bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình.

Dịch vụ luật sư khiếu nại, kháng cáo và tham gia tố tụng tại Long Phan PMT

Long Phan PMT hỗ trợ cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp trong quá trình thực hiện quyền khiếu nại, kháng cáo cũng như tham gia giải quyết vụ án dân sự. Tùy tính chất của từng hồ sơ, phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm việc kiểm tra tài liệu vụ án, bản án, quyết định và các văn bản tố tụng do Tòa án ban hành.

Luật sư hỗ trợ xác định văn bản hoặc hành vi mà khách hàng muốn phản đối thuộc cơ chế khiếu nại hay kháng cáo; kiểm tra quyết định tố tụng thuộc thủ tục khiếu nại chung hay đã được Bộ luật Tố tụng dân sự quy định cơ chế riêng.

Đối với thủ tục khiếu nại, luật sư có thể rà soát căn cứ cho rằng quyết định, hành vi tố tụng trái pháp luật; xác định thời hiệu theo Điều 502 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; hỗ trợ soạn đơn, sắp xếp tài liệu chứng minh và xác định đúng người có thẩm quyền giải quyết theo Điều 504, Điều 505, Điều 507 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Đối với kháng cáo, luật sư có thể nghiên cứu bản án sơ thẩm, quyết định tạm đình chỉ hoặc quyết định đình chỉ; xác định căn cứ và phạm vi kháng cáo; tính thời hạn theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; soạn đơn theo Điều 272 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và chuẩn bị chứng cứ phục vụ giai đoạn phúc thẩm.

Trường hợp thời hạn kháng cáo đã hết, hồ sơ sẽ được xem xét theo Điều 275 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để đánh giá khả năng chứng minh lý do chính đáng và chuẩn bị tài liệu phục vụ thủ tục xem xét kháng cáo quá hạn.

Long Phan PMT còn có thể hỗ trợ rà soát quá trình thu thập, đánh giá chứng cứ, xác định những vấn đề liên quan đến việc áp dụng pháp luật của cấp sơ thẩm, xây dựng luận cứ đề nghị sửa hoặc hủy bản án trong phạm vi pháp luật cho phép, đồng thời tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng tại phiên tòa phúc thẩm.

Việc lựa chọn đúng giữa khiếu nại và kháng cáo phụ thuộc trước hết vào đối tượng bị phản đối, chủ thể thực hiện, thời hạn và hậu quả pháp lý của từng thủ tục. Khiếu nại chủ yếu hướng đến quyết định, hành vi tố tụng theo Điều 499 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, còn kháng cáo được sử dụng đối với bản án sơ thẩm, quyết định tạm đình chỉ và đình chỉ thuộc Điều 271 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đương sự cần đặc biệt lưu ý thời hiệu khiếu nại 15 ngày theo Điều 502 và thời hạn kháng cáo 15 ngày hoặc 07 ngày theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để tránh mất quyền tố tụng. Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.

 Nguồn: Hướng dẫn phân biệt khiếu nại và kháng cáo trong vụ án dân sự

Xem thêm:

Read More

My maps