Điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng trọn gói là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi chi phí vật liệu, nhân công hoặc các yếu tố đầu vào biến động sau thời điểm ký kết hợp đồng. Về nguyên tắc, hợp đồng trọn gói được xác lập với mức giá cố định và nhà thầu phải chủ động tính toán các rủi ro trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên, pháp luật xây dựng hiện hành vẫn quy định một số trường hợp đặc biệt cho phép các bên xem xét sửa đổi hợp đồng và điều chỉnh giá.
Việc xác định đúng căn cứ pháp lý có ý nghĩa quan trọng đối với cả chủ đầu tư và nhà thầu, bởi không phải mọi trường hợp tăng chi phí đều làm phát sinh quyền yêu cầu điều chỉnh giá. Doanh nghiệp cần xem xét phạm vi công việc, nguyên nhân phát sinh, điều khoản hợp đồng và các tài liệu chứng minh trước khi đưa ra yêu cầu. Đặc biệt, từ ngày 01/7/2026, Luật Xây dựng 2025 và Nghị định 210/2026/NĐ-CP đã có những quy định mới về hợp đồng xây dựng, thay thế Nghị định 37/2015/NĐ-CP.
Khái niệm hợp đồng xây dựng trọn gói và nguyên tắc xác định giá
Hợp đồng xây dựng trọn gói là một loại hợp đồng trong đó giá trị hợp đồng được xác định ngay tại thời điểm các bên giao kết và về nguyên tắc được giữ ổn định trong suốt quá trình thực hiện. Điều này đồng nghĩa nhà thầu phải tính toán tương đối đầy đủ các khoản chi phí cần thiết để hoàn thành toàn bộ phạm vi công việc đã cam kết, đồng thời chủ động dự phòng những rủi ro về khối lượng và biến động giá có thể xảy ra.
Quy định pháp luật về hợp đồng trọn gói
Theo điểm a khoản 2 Điều 82 Luật Xây dựng 2025 số 135/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, hợp đồng trọn gói là hợp đồng xây dựng có giá được xác định tại thời điểm giao kết và không thay đổi trong thời gian thực hiện toàn bộ nội dung, phạm vi công việc, yêu cầu kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, tiến độ và các nội dung khác mà các bên đã thống nhất. Tuy nhiên, nguyên tắc này có ngoại lệ đối với trường hợp bất khả kháng, hoàn cảnh thay đổi cơ bản, thay đổi phạm vi công việc hoặc những trường hợp khác được pháp luật và các bên ghi nhận.
Bên cạnh đó, điểm a khoản 2 Điều 6 Nghị định 210/2026/NĐ-CP quy định hợp đồng trọn gói thường được sử dụng trong trường hợp các bên có khả năng xác định tương đối rõ khối lượng, đơn giá và nhận định khối lượng công việc ít có khả năng thay đổi tại thời điểm lựa chọn nhà thầu. Phạm vi áp dụng có thể bao gồm hợp đồng EC, EP, EPC và hợp đồng chìa khóa trao tay.
Như vậy, để xác định một hợp đồng có thực sự thuộc loại hợp đồng trọn gói hay không, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên gọi được ghi trong hợp đồng. Cần đối chiếu nội dung, phương thức xác định giá, phạm vi công việc và các điều khoản cụ thể mà các bên đã thỏa thuận.
Đặc điểm của giá hợp đồng trọn gói
Đặc trưng quan trọng nhất của hợp đồng trọn gói là mức giá đã được xác định trước và có tính ổn định trong quá trình thực hiện. Khi đưa ra giá dự thầu hoặc ký hợp đồng, nhà thầu phải cân nhắc các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chi phí thực hiện, bao gồm cả nguy cơ biến động về giá nguyên vật liệu, nhân công và những rủi ro liên quan đến khối lượng.
Theo khoản 4 Điều 82 Luật Xây dựng 2025, hợp đồng xây dựng có thể bao gồm các nội dung liên quan đến giá hợp đồng, tạm ứng, thanh toán, quyết toán và thanh lý hợp đồng. Các nội dung này được các bên thỏa thuận căn cứ vào quy mô, tính chất và mức độ phức tạp của công trình.
Ngoài ra, khoản 1 và khoản 2 Điều 87 Luật Xây dựng 2025 yêu cầu các nội dung về thanh toán, tạm thanh toán, quyết toán và thanh lý phải được quy định phù hợp với loại hợp đồng, giá hợp đồng và các điều kiện mà các bên đã thống nhất. Doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức thanh toán theo nhiều đợt gắn với tiến độ thực hiện hoặc thanh toán khi hoàn thành công trình tùy theo đặc điểm của dự án.
Lý do giá hợp đồng trọn gói về nguyên tắc không thay đổi
Việc pháp luật đặt ra nguyên tắc ổn định giá đối với hợp đồng trọn gói nhằm phân bổ trách nhiệm quản lý rủi ro ngay từ thời điểm nhà thầu xác định giá và ký kết hợp đồng. Khi tham gia đấu thầu hoặc đàm phán, nhà thầu phải chủ động đánh giá những biến động có thể xảy ra và tính toán chi phí dự phòng vào giá hợp đồng.
Nếu mọi biến động về chi phí đầu vào đều mặc nhiên dẫn đến quyền điều chỉnh giá, cơ chế hợp đồng trọn gói sẽ khó đạt được mục tiêu ban đầu là xác định tương đối chắc chắn giá trị mà các bên phải thanh toán. Do đó, việc tăng giá thép, xi măng, nhân công hoặc các loại vật liệu khác theo biến động thị trường thông thường không đương nhiên tạo ra quyền điều chỉnh giá cho nhà thầu.
Bản chất của hợp đồng trọn gói có thể được hiểu là các bên đã phân bổ rủi ro trong một phạm vi nhất định ngay khi giao kết. Vì vậy, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ những rủi ro có thể phát sinh trước khi ký hợp đồng thay vì chỉ dựa vào khả năng thương lượng điều chỉnh giá sau này.
Các trường hợp được phép điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng trọn gói.
Những trường hợp được điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng trọn gói
Mặc dù giá hợp đồng trọn gói về nguyên tắc được giữ cố định, Luật Xây dựng 2025 và Nghị định 210/2026/NĐ-CP vẫn ghi nhận các trường hợp nhất định cho phép sửa đổi hợp đồng, trong đó có trường hợp điều chỉnh giá. Doanh nghiệp muốn đưa ra yêu cầu cần xác định chính xác nguyên nhân phát sinh có thuộc một trong các căn cứ pháp luật cho phép hay không.
Điều chỉnh khi xuất hiện khối lượng công việc ngoài phạm vi hợp đồng
Một trường hợp thường gặp là quá trình thi công phát sinh thêm công việc hoặc thay đổi phạm vi thực hiện so với nội dung ban đầu. Theo Điều 23 Nghị định 210/2026/NĐ-CP, các bên có quyền thỏa thuận cụ thể về trường hợp điều chỉnh khối lượng, công việc, phạm vi thực hiện cũng như trình tự, thủ tục được áp dụng khi có thay đổi.
Theo Điều 24 Nghị định 210/2026/NĐ-CP, nếu khối lượng công việc thực tế tăng hoặc giảm nhỏ hơn hoặc bằng 20% khối lượng tương ứng được ghi nhận trong hợp đồng, các bên áp dụng đơn giá đã thỏa thuận để thanh toán, kể cả trường hợp đơn giá đó đã được điều chỉnh theo thỏa thuận trước đó.
Đối với phần khối lượng phát sinh nhưng hợp đồng chưa có đơn giá tương ứng, các bên phải thống nhất xác định đơn giá mới theo nguyên tắc đã được thỏa thuận. Vì vậy, việc xuất hiện khối lượng phát sinh không có nghĩa toàn bộ giá trị hợp đồng sẽ được điều chỉnh lại, mà cần xem xét cụ thể loại công việc, tỷ lệ khối lượng và phương pháp xác định đơn giá.
Đối với hợp đồng thuộc dự án đầu tư công hoặc dự án PPP, trường hợp các bên không thống nhất được việc lựa chọn nhà thầu thực hiện phần khối lượng phát sinh còn phải tuân thủ quy định pháp luật về đấu thầu. Do đó, ngay từ khi soạn thảo hợp đồng, doanh nghiệp nên dự liệu phương án xử lý đối với những công việc có khả năng phát sinh ngoài phạm vi ban đầu.
Điều chỉnh do Nhà nước thay đổi chính sách, pháp luật
Một căn cứ khác được pháp luật ghi nhận là trường hợp chính sách hoặc pháp luật của Nhà nước thay đổi và sự thay đổi đó tác động trực tiếp đến quá trình thực hiện hợp đồng.
Theo điểm a khoản 2 Điều 84 Luật Xây dựng 2025, hợp đồng xây dựng có thể được sửa đổi khi Nhà nước thay đổi chính sách, pháp luật làm ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện hợp đồng. Trên thực tế, tình huống này có thể liên quan đến sự thay đổi về thuế, phí hoặc chính sách quản lý giá vật liệu xây dựng làm thay đổi trực tiếp chi phí thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt giữa biến động giá thông thường của thị trường với sự thay đổi chính sách, pháp luật. Việc giá vật liệu xây dựng tăng do cung cầu thị trường, trong khi loại vật liệu đó không thuộc danh mục Nhà nước định giá hoặc bình ổn giá theo Luật Giá 2023, không mặc nhiên đồng nghĩa với việc đã xuất hiện căn cứ điều chỉnh theo trường hợp thay đổi chính sách.
Do đó, khi viện dẫn căn cứ này, doanh nghiệp cần chứng minh được mối liên hệ trực tiếp giữa sự thay đổi của chính sách, pháp luật và việc thực hiện hợp đồng đã ký.
Điều chỉnh khi xảy ra bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Theo điểm d khoản 2 Điều 84 Luật Xây dựng 2025, các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng xây dựng, bao gồm cả việc thay đổi loại hợp đồng hoặc điều chỉnh giá, khi xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thực hiện hợp đồng thay đổi cơ bản.
Điểm đáng lưu ý là Luật Xây dựng 2025 đã có quy định riêng tại Điều 13 để cụ thể hóa các khái niệm này trong lĩnh vực xây dựng, thay vì chỉ áp dụng khái quát các quy định của Bộ luật Dân sự.
Theo khoản 1 Điều 13 Luật Xây dựng 2025, sự kiện bất khả kháng trong hoạt động xây dựng có thể bao gồm thiên tai, thảm họa môi trường, hỏa hoạn, dịch bệnh, tình trạng khẩn cấp về an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và quốc phòng, đình công, bãi công, cấm vận, bao vây, hoạt động phát hiện cổ vật, khảo cổ và các trường hợp khác theo quy định của pháp luật có liên quan.
Theo khoản 2 Điều 13 Luật Xây dựng 2025, hoàn cảnh thay đổi cơ bản bao gồm trường hợp Nhà nước thay đổi chính sách, pháp luật, điều kiện địa chất bất thường không thể dự liệu trước và những trường hợp khác theo quy định của pháp luật liên quan.
Đặc biệt, khoản 3 Điều 13 Luật Xây dựng 2025 yêu cầu việc xác định sự kiện bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản vẫn phải đáp ứng các điều kiện tương ứng của pháp luật dân sự. Đối với bất khả kháng, khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu sự kiện phải xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục mặc dù bên có nghĩa vụ đã áp dụng các biện pháp cần thiết trong khả năng của mình.
Đối với hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, các điều kiện cần xem xét bao gồm: nguyên nhân khách quan xảy ra sau khi hợp đồng được giao kết; các bên không thể dự liệu trước sự thay đổi; mức độ thay đổi đến mức nếu biết trước thì hợp đồng có thể đã không được giao kết hoặc được giao kết với nội dung khác; việc tiếp tục thực hiện hợp đồng mà không điều chỉnh sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên; đồng thời bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng vẫn không thể ngăn chặn hoặc hạn chế thiệt hại.
Ngoài những trường hợp trên, Nghị định 210/2026/NĐ-CP còn đề cập đến biến động giá bất thường vượt quá khả năng dự báo của các bên tại thời điểm giao kết hợp đồng trong nhóm quy định liên quan đến bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Các bên cần chủ động xác định trách nhiệm quản lý rủi ro, phương án xử lý và nghĩa vụ thông báo khi sự kiện phát sinh.
Tổng hợp các căn cứ có thể làm phát sinh việc điều chỉnh giá
Các căn cứ trên cho thấy quyền điều chỉnh giá phải gắn với một tình huống pháp lý cụ thể. Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào việc chi phí thực tế tăng cao để yêu cầu chủ đầu tư thanh toán thêm, mà cần chứng minh nguyên nhân và điều kiện điều chỉnh tương ứng.
Những rủi ro khi tự thỏa thuận điều chỉnh giá không đúng căn cứ
Việc điều chỉnh giá hợp đồng trọn gói không đúng quy định có thể tạo ra rủi ro cho cả nhà thầu và chủ đầu tư. Những rủi ro này không chỉ xuất hiện trong quá trình thực hiện mà còn có thể phát sinh khi thanh toán, quyết toán hoặc khi tranh chấp được đưa đến cơ quan có thẩm quyền.
Điều khoản điều chỉnh giá có nguy cơ không được công nhận
Nếu các bên tự ý bổ sung hoặc điều chỉnh giá mà không có căn cứ phù hợp với quy định pháp luật, phần thỏa thuận đó có thể gặp vấn đề về hiệu lực và khả năng được công nhận khi có tranh chấp.
Đặc biệt, trong quá trình thanh toán hoặc quyết toán, phần chi phí tăng thêm nhưng không chứng minh được thuộc trường hợp được điều chỉnh theo khoản 2 Điều 84 Luật Xây dựng 2025 có thể không được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận. Nhà thầu vì vậy có nguy cơ phải tự chịu phần chi phí đã phát sinh dù trước đó hai bên đã trao đổi về việc điều chỉnh.
Doanh nghiệp cũng cần hạn chế việc chỉ thỏa thuận bằng lời nói hoặc ghi nhận một cách chung chung rằng “giá được điều chỉnh khi thị trường biến động”. Một điều khoản thiếu tiêu chí xác định nguyên nhân, phạm vi và phương pháp điều chỉnh có thể gây khó khăn đáng kể khi thực hiện hoặc giải quyết tranh chấp.
Phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán
Một rủi ro khác là tranh chấp giữa nhà thầu và chủ đầu tư về việc bên nào phải chịu khoản chi phí phát sinh. Nhà thầu có thể cho rằng khoản tăng thêm thuộc trường hợp được điều chỉnh, trong khi chủ đầu tư cho rằng đó chỉ là rủi ro mà nhà thầu phải tự chịu theo tính chất của hợp đồng trọn gói.
Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 87 Luật Xây dựng 2025, việc thanh toán hợp đồng xây dựng phải phù hợp với loại hợp đồng, giá hợp đồng và những điều kiện đã được các bên thỏa thuận. Quy định này cũng cần được xem xét trong quá trình quyết toán và thanh lý hợp đồng.
Nếu hợp đồng không quy định rõ cách xử lý khi phát sinh thay đổi, các bên có thể mất nhiều thời gian để xác định căn cứ thanh toán. Tranh chấp kéo dài còn có khả năng ảnh hưởng đến dòng tiền của nhà thầu, tiến độ dự án và kế hoạch thực hiện các nghĩa vụ tiếp theo.
Hồ sơ và căn cứ cần chuẩn bị khi đề nghị điều chỉnh giá hợp đồng.
Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro?
Để hạn chế tranh chấp liên quan đến giá hợp đồng trọn gói, doanh nghiệp không nên chờ đến khi chi phí phát sinh mới bắt đầu xem xét phương án xử lý. Việc kiểm soát rủi ro cần được thực hiện từ thời điểm chuẩn bị hợp đồng và tiếp tục trong toàn bộ quá trình thi công.
Chủ động xây dựng điều khoản điều chỉnh giá ngay từ đầu
Doanh nghiệp nên rà soát kỹ phạm vi công việc, cách xác định giá và các trường hợp có khả năng dẫn đến thay đổi trong quá trình thực hiện. Các trường hợp được phép điều chỉnh, phương pháp xác định giá mới, ngưỡng khối lượng phát sinh và trình tự thông báo nên được quy định cụ thể thay vì chỉ dẫn chiếu chung đến pháp luật.
Khoản 4 Điều 82 Luật Xây dựng 2025 cho phép hợp đồng xây dựng quy định về giá hợp đồng, tạm ứng, thanh toán, quyết toán và thanh lý. Đây là cơ sở để các bên thiết lập một cơ chế xử lý tương đối rõ ràng ngay từ khi giao kết.
Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể nghiên cứu phương pháp bù trừ trực tiếp hoặc hệ số điều chỉnh giá theo hướng dẫn của Nghị định 210/2026/NĐ-CP, đồng thời phải bảo đảm phương pháp được lựa chọn phù hợp với loại hợp đồng và thỏa thuận của các bên.
Bảo quản hồ sơ chứng minh nguyên nhân phát sinh
Khi xảy ra sự kiện có thể làm phát sinh quyền yêu cầu điều chỉnh giá, doanh nghiệp cần nhanh chóng thu thập và lưu trữ tài liệu chứng minh. Hồ sơ có thể bao gồm biên bản nghiệm thu khối lượng, hồ sơ hiện trường, văn bản thông báo sự kiện, tài liệu về thay đổi chính sách hoặc các chứng cứ thể hiện tác động trực tiếp của sự kiện đến chi phí thực hiện hợp đồng.
Theo khoản 4 Điều 18 Nghị định 210/2026/NĐ-CP, đối với rủi ro không thể lường trước, bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời hạn đã thỏa thuận kể từ thời điểm phát hiện sự kiện, đồng thời đưa ra phương án giảm thiểu thiệt hại.
Việc thông báo và lập hồ sơ ngay khi sự kiện xảy ra có ý nghĩa quan trọng. Nếu doanh nghiệp chờ đến giai đoạn quyết toán mới đưa ra yêu cầu, việc chứng minh nguyên nhân, thời điểm phát sinh và mức độ thiệt hại có thể trở nên khó khăn hơn.
Phương thức giải quyết tranh chấp về điều chỉnh giá hợp đồng
Trong trường hợp nhà thầu và chủ đầu tư không đạt được thống nhất về việc điều chỉnh giá, các bên cần căn cứ vào điều khoản giải quyết tranh chấp đã được ghi nhận trong hợp đồng.
Theo khoản 5 Điều 86 Luật Xây dựng 2025, tranh chấp hợp đồng xây dựng có thể được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, các mô hình xử lý tranh chấp theo thông lệ quốc tế, trọng tài hoặc Tòa án. Việc lựa chọn phương thức nào cần được xem xét dựa trên thỏa thuận của các bên, tính chất tranh chấp và yêu cầu bảo vệ quyền lợi trong từng trường hợp.
Thương lượng và hòa giải
Thương lượng là phương thức các bên trực tiếp trao đổi để tìm kiếm giải pháp mà không cần sự tham gia của bên thứ ba. Đối với tranh chấp về điều chỉnh giá, các bên có thể trao đổi về căn cứ phát sinh, mức chi phí thực tế, trách nhiệm chịu rủi ro và phương án thanh toán.
Hòa giải thương mại được thực hiện theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, đây là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận, với sự hỗ trợ của hòa giải viên thương mại. Theo Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, hoạt động hòa giải được tiến hành trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, đồng thời bảo đảm nguyên tắc bảo mật thông tin trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Theo Điều 6 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng hòa giải thương mại khi các bên có thỏa thuận hòa giải bằng văn bản. Vì vậy, hòa giải thương mại không mặc nhiên là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu Trọng tài giải quyết, trừ trường hợp hợp đồng đã quy định hòa giải là bước cần thực hiện trước khi chuyển sang phương thức tiếp theo.
Ban xử lý tranh chấp theo thông lệ quốc tế
Khoản 5 Điều 86 Luật Xây dựng 2025 ghi nhận mô hình ban xử lý tranh chấp theo thông lệ quốc tế. Các bên có thể thỏa thuận về thời điểm thành lập ban, số lượng thành viên, tiêu chuẩn và kinh nghiệm của thành viên cũng như mức độ ràng buộc của quyết định hoặc khuyến nghị được đưa ra.
Theo điểm b khoản 5 Điều 86 Luật Xây dựng 2025, ban xử lý tranh chấp có thể được thành lập ngay sau khi ký hợp đồng, hoạt động thường xuyên trong quá trình thực hiện hoặc chỉ được thành lập sau khi tranh chấp phát sinh.
Đối với dự án đầu tư công và dự án PPP, việc áp dụng mô hình này còn phải xem xét điều ước quốc tế có liên quan hoặc yêu cầu về sự cho phép của người quyết định đầu tư, đồng thời phải được các bên ghi nhận cụ thể trong hợp đồng.
Cơ chế kết hợp hòa giải và trọng tài
Trong thực tiễn hợp đồng xây dựng quốc tế và các mẫu hợp đồng FIDIC, các bên có thể thỏa thuận cơ chế kết hợp giữa hòa giải và trọng tài, thường được gọi là Med-Arb. Theo cơ chế này, các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng hòa giải trong một khoảng thời gian nhất định; nếu hòa giải không đạt kết quả thì tranh chấp được chuyển sang trọng tài.
Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định riêng gọi tên cơ chế Med-Arb, nhưng doanh nghiệp có thể xây dựng cơ chế kết hợp dựa trên các quy định về hòa giải thương mại tại Nghị định 22/2017/NĐ-CP và pháp luật về trọng tài thương mại, với điều kiện nội dung thỏa thuận không trái quy định pháp luật.
Hòa giải, đối thoại tại Tòa án
Trong trường hợp các bên lựa chọn Tòa án, Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 cũng đặt ra cơ chế hòa giải, đối thoại trước khi Tòa án thụ lý vụ án trong những trường hợp thuộc phạm vi áp dụng.
Theo khoản 2 Điều 1 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, cơ chế này được thực hiện trước khi Tòa án thụ lý vụ án tranh chấp dân sự, kinh doanh, thương mại nếu các bên lựa chọn. Đây là phương thức dựa trên nguyên tắc tự nguyện, các bên có quyền đề nghị không tham gia, do đó không phải thủ tục bắt buộc trong mọi trường hợp.
Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết
Ngay khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên xác định rõ lựa chọn Tòa án hay Trọng tài thương mại khi xảy ra tranh chấp. Mỗi phương thức có quy trình tố tụng, thẩm quyền và cơ chế xử lý riêng.
Dù tranh chấp được giải quyết tại Trọng tài hay Tòa án, cơ quan có thẩm quyền vẫn phải dựa trên các quy định pháp luật áp dụng và nội dung thỏa thuận trong hợp đồng để xác định quyền, nghĩa vụ của các bên.
Vì vậy, điều khoản giải quyết tranh chấp nên được xây dựng cụ thể, tránh trường hợp khi tranh chấp xảy ra các bên vừa bất đồng về việc điều chỉnh giá vừa tiếp tục tranh luận về cơ quan có thẩm quyền và trình tự giải quyết.
Dịch vụ luật sư tư vấn điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng trọn gói
Long Phan PMT cung cấp dịch vụ luật sư tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình xem xét, đàm phán và xử lý các vấn đề liên quan đến điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng trọn gói.
Các công việc tư vấn có thể bao gồm:
Rà soát hợp đồng xây dựng đã ký, kiểm tra các điều khoản liên quan đến giá, thanh toán và điều chỉnh giá, đồng thời đối chiếu với Luật Xây dựng 2025, Nghị định 210/2026/NĐ-CP và các quy định pháp luật có liên quan.
Phân tích căn cứ pháp lý để xác định khả năng điều chỉnh giá trong trường hợp phát sinh thêm khối lượng, thay đổi chính sách của Nhà nước, xuất hiện sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thực hiện hợp đồng thay đổi cơ bản.
Tư vấn xây dựng và soạn thảo điều khoản điều chỉnh giá, điều khoản phân bổ rủi ro và điều khoản giải quyết tranh chấp trong quá trình doanh nghiệp đàm phán, ký kết hợp đồng xây dựng trọn gói.
Tư vấn phương án thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án khi phát sinh bất đồng về giá hợp đồng, nghĩa vụ thanh toán hoặc trách nhiệm chịu chi phí.
Hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình trao đổi, làm việc và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp khi tranh chấp với chủ đầu tư hoặc đối tác.
Đại diện doanh nghiệp tham gia tố tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp tại Trọng tài thương mại hoặc Tòa án trong phạm vi được ủy quyền.
Quý doanh nghiệp có nhu cầu đánh giá sơ bộ vụ việc có thể gửi hồ sơ qua email pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo 0939846973 để được hỗ trợ.
Một số câu hỏi thường gặp về điều chỉnh giá hợp đồng trọn gói
Giá vật liệu tăng có làm hợp đồng trọn gói được điều chỉnh giá không?
Không phải mọi trường hợp giá vật liệu tăng đều làm phát sinh quyền điều chỉnh giá. Doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân tăng giá và đối chiếu với căn cứ được pháp luật quy định, chẳng hạn khối lượng phát sinh, thay đổi chính sách pháp luật, sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Khối lượng phát sinh bao nhiêu thì được điều chỉnh?
Theo Điều 24 Nghị định 210/2026/NĐ-CP, nếu khối lượng công việc thực tế tăng hoặc giảm nhỏ hơn hoặc bằng 20% khối lượng tương ứng ghi trong hợp đồng, các bên áp dụng đơn giá đã thỏa thuận để thanh toán. Nếu phát sinh công việc chưa có đơn giá trong hợp đồng, các bên thống nhất xác định đơn giá mới theo nguyên tắc đã thỏa thuận.
Do đó, không nên hiểu rằng cứ phát sinh trên hoặc dưới một tỷ lệ nhất định thì toàn bộ hợp đồng đương nhiên được điều chỉnh. Cần xem xét tính chất của khối lượng phát sinh và đơn giá áp dụng cho từng phần công việc.
Hòa giải có bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp hợp đồng xây dựng không?
Hòa giải thương mại không mặc nhiên là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện hoặc yêu cầu Trọng tài giải quyết. Tuy nhiên, nếu hợp đồng có quy định các bên phải thực hiện hòa giải trước khi chuyển sang phương thức giải quyết tranh chấp khác thì doanh nghiệp cần xem xét và tuân thủ thỏa thuận đó.
Ban xử lý tranh chấp trong hợp đồng xây dựng là gì?
Ban xử lý tranh chấp là một mô hình giải quyết tranh chấp theo thông lệ quốc tế được ghi nhận tại khoản 5 Điều 86 Luật Xây dựng 2025. Các bên có thể thỏa thuận về thời điểm thành lập, số lượng, tiêu chuẩn và kinh nghiệm của thành viên cũng như mức độ ràng buộc của quyết định hoặc khuyến nghị do ban đưa ra.
Cơ chế này có thể giúp các bên xử lý bất đồng phát sinh trong quá trình thực hiện dự án mà không nhất thiết phải chờ đến khi tranh chấp được đưa ra Trọng tài hoặc Tòa án.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gì khi yêu cầu điều chỉnh giá?
Doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh căn cứ yêu cầu điều chỉnh, chẳng hạn biên bản nghiệm thu khối lượng thực tế, tài liệu về phần công việc phát sinh, văn bản thông báo sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản và tài liệu chứng minh sự thay đổi chính sách của Nhà nước có ảnh hưởng trực tiếp đến hợp đồng.
Việc thông báo đúng thời hạn và lưu giữ hồ sơ ngay khi sự kiện phát sinh giúp doanh nghiệp có cơ sở tốt hơn khi thương lượng với đối tác hoặc khi cần chứng minh quyền lợi trước cơ quan giải quyết tranh chấp.
Không có điều khoản điều chỉnh giá thì có được yêu cầu điều chỉnh không?
Doanh nghiệp vẫn có thể xem xét yêu cầu điều chỉnh nếu chứng minh được trường hợp của mình thuộc một trong các căn cứ luật định tại khoản 2 Điều 84 Luật Xây dựng 2025. Tuy nhiên, nếu hợp đồng không quy định cụ thể phương pháp điều chỉnh, ngưỡng áp dụng hoặc trình tự thực hiện, quá trình thương lượng và giải quyết tranh chấp có thể phức tạp hơn.
Vì vậy, việc xây dựng điều khoản điều chỉnh giá ngay từ thời điểm ký hợp đồng vẫn có ý nghĩa quan trọng trong việc phân bổ rủi ro và hạn chế bất đồng về sau.
Việc điều chỉnh giá trong hợp đồng xây dựng trọn gói không được xác định chỉ dựa trên việc chi phí thực tế tăng hay giảm, mà phải căn cứ vào trường hợp pháp luật cho phép, nội dung hợp đồng và chứng cứ liên quan. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ căn cứ điều chỉnh, chuẩn bị hồ sơ chứng minh, thực hiện nghĩa vụ thông báo và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp nếu phát sinh bất đồng.
Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.
Nguồn: Hướng dẫn xác định điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng trọn gói mới nhất
Xem thêm:
- Các trường hợp được điều chỉnh giá hợp đồng xây dựng
- Mua đất nền dưới hình thức góp vốn: Rủi ro và cách bảo vệ quyền lợi



0 comments
Đăng nhận xét